15/Th9/2026

Khi một lượng nước lớn được đưa vào cơ thể trong thời gian ngắn, thận có thể không kịp đào thải khiến nồng độ natri trong máu bị pha loãng và dẫn đến hạ natri máu, tình trạng dễ nguy hiểm nếu xảy ra ở mức độ nặng.

Uống quá nhiều nước: Điều gì xảy ra với thận và cơ thể? - Ảnh 1.

Uống đủ nước rất quan trọng đối với hoạt động của thận, nhưng uống càng nhiều không có nghĩa càng tốt – Ảnh: EatingWell

Nước giúp thận lọc máu, loại bỏ chất thải qua nước tiểu và duy trì sự cân bằng giữa nước cùng các chất điện giải trong cơ thể. Ở người khỏe mạnh, cơ thể có cơ chế điều chỉnh rất hiệu quả: khi thiếu nước, cảm giác khát thúc đẩy chúng ta uống; khi dư nước, thận tăng bài tiết để đưa lượng dịch thừa ra ngoài.

Tuy nhiên, khả năng này không phải vô hạn. Đặc biệt, uống một lượng nước rất lớn trong thời gian ngắn có thể khiến cơ thể rơi vào tình trạng thừa nước, làm rối loạn nồng độ natri trong máu. 

Vì vậy, điều quan trọng không phải là cố đạt một con số nước thật cao mỗi ngày mà là cung cấp đủ lượng chất lỏng phù hợp với nhu cầu thực tế của cơ thể.

Khi uống quá nhiều nước, thận phải xử lý những gì?

Sau khi uống nước, cơ thể sẽ hấp thu nước vào máu. Thận liên tục theo dõi tình trạng dịch và chất điện giải, sau đó điều chỉnh lượng nước được giữ lại hay thải ra ngoài qua nước tiểu.

Nếu chỉ uống thêm một vài cốc nước so với bình thường, cơ thể khỏe mạnh thường có thể tự điều chỉnh. Bạn có thể đi tiểu nhiều hơn, nước tiểu nhạt màu hơn và sau một thời gian, lượng nước trong cơ thể trở lại trạng thái cân bằng. Đây là phản ứng bình thường chứ không phải dấu hiệu cho thấy thận đang bị tổn thương.

Vấn đề xuất hiện khi lượng nước được đưa vào quá nhanh và quá nhiều. Theo National Academies (Viện hàn lâm Khoa học, Kỹ thuật và Y học quốc gia Mỹ), khả năng tối đa để thận đào thải nước được ước tính khoảng 0,7 lít mỗi giờ. Đây không phải là một “mức uống an toàn” áp dụng cho tất cả mọi người, mà chỉ là ước tính về khả năng bài tiết tối đa trong điều kiện bình thường.

Khi nước vào cơ thể nhanh hơn khả năng đào thải, lượng nước dư thừa sẽ làm loãng các chất hòa tan trong máu, trong đó đáng chú ý chỉ có là natri.

Natri đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cân bằng nước, hoạt động của thần kinh và cơ bắp. Khi lượng natri trong máu giảm quá thấp, nước có thể di chuyển vào bên trong tế bào khiến các tế bào bị sưng lên. Tình trạng này đặc biệt đáng lo ngại đối với tế bào não vì hộp sọ không có nhiều không gian để não giãn nở.

Đó là cơ chế dẫn đến hạ natri máu do thừa nước. 

Ở mức độ nhẹ, người bệnh có thể xuất hiện đau đầu, buồn nôn, nôn, mệt mỏi hoặc cảm giác không khỏe. Khi natri giảm nghiêm trọng, các triệu chứng có thể tiến triển thành lú lẫn, co giật, mất ý thức và trong trường hợp nặng có thể đe dọa tính mạng.

Điều đáng lưu ý là tình trạng này không chỉ xảy ra ở người mắc bệnh thận. Một người hoàn toàn khỏe mạnh vẫn có thể gặp vấn đề nếu uống một lượng nước quá lớn trong thời gian ngắn. Nguy cơ đặc biệt đáng chú ý ở một số vận động viên sức bền, khi họ vừa mất natri qua mồ hôi vừa cố uống thật nhiều nước trong quá trình tập luyện hoặc thi đấu.

Bao nhiêu nước là vừa đủ?

Không có một con số cố định phù hợp với tất cả mọi người. Nhu cầu nước phụ thuộc vào tuổi, cân nặng, mức độ vận động, nhiệt độ môi trường, chế độ ăn, tình trạng sức khỏe và lượng nước mất qua mồ hôi.

National Academies cũng nhấn mạnh rằng nhu cầu nước thay đổi đáng kể theo hoạt động và môi trường, vì vậy không thể đưa ra một mức nước uống duy chỉ có áp dụng cho mọi người trong mọi hoàn cảnh. Tổng lượng nước còn bao gồm nước từ các loại đồ uống khác và lượng nước có trong thực phẩm.

Chẳng hạn, một người làm việc trong phòng điều hòa, ít vận động sẽ có nhu cầu khác với người làm việc ngoài trời giữa thời tiết nóng hoặc tập luyện cường độ cao. Khi cơ thể mất nhiều nước qua mồ hôi, nhu cầu bổ sung chất lỏng cũng tăng lên.

Với phần lớn người trưởng thành khỏe mạnh, cảm giác khát và màu nước tiểu có thể là những dấu hiệu thực tế để điều chỉnh lượng nước uống. Mayo Clinic cho biết người có đủ nước thường không cảm thấy khát thường xuyên và nước tiểu có màu trong hoặc vàng nhạt.

Uống quá nhiều nước: Điều gì xảy ra với thận và cơ thể? - Ảnh 2.

Nước rất quan trọng nhưng không nên uống quá nhiều – Ảnh minh họa

Ai cần đặc biệt cẩn thận khi uống nhiều nước?

Người khỏe mạnh có chức năng thận bình thường rất hiếm khi bị ngộ độc nước nếu chỉ uống nước theo nhu cầu trong sinh hoạt hằng ngày. Tuy nhiên, nguy cơ có thể cao hơn ở những người mắc bệnh làm ảnh hưởng đến khả năng cân bằng nước và điện giải.

Những người mắc bệnh thận, suy tim hoặc bệnh gan có thể gặp khó khăn hơn trong việc điều chỉnh lượng nước trong cơ thể. Một số thuốc cũng có thể ảnh hưởng đến nồng độ natri hoặc sự cân bằng dịch, chẳng hạn thuốc lợi tiểu. Mayo Clinic lưu ý đây là những yếu tố có thể làm tăng nguy cơ hạ natri máu trong một số trường hợp.

Với những người này, không nên tự áp dụng các nguyên tắc uống nước phổ biến trên mạng như “càng nhiều càng tốt” hoặc cố uống một lượng nước rất lớn mỗi ngày. Lượng nước phù hợp cần được điều chỉnh theo tình trạng sức khỏe và hướng dẫn của bác sĩ.

Ngay cả người khỏe mạnh cũng nên tránh thói quen uống nước thật nhanh để bù một lượng lớn trong thời gian ngắn. Khi vận động lâu hoặc đổ nhiều mồ hôi, việc bổ sung chất lỏng cần phù hợp với mức mất nước và trong một số trường hợp cần chú ý cả chất điện giải, thay vì chỉ liên tục uống nước lọc.

Nếu sau khi uống một lượng nước rất lớn xuất hiện đau đầu dữ dội, buồn nôn, nôn, lú lẫn, mất phương hướng, co giật hoặc mất ý thức, cần được đưa đi cấp cứu. Đây có thể là biểu hiện của hạ natri máu nghiêm trọng và không nên chờ cơ thể tự điều chỉnh.

Điều quan trọng với sức khỏe của thận không phải là uống thật nhiều nước, mà là duy trì sự cân bằng. Hãy uống đều trong ngày, tăng lượng nước khi thời tiết nóng hoặc vận động nhiều, đồng thời lắng nghe tín hiệu khát của cơ thể. Với người có bệnh thận, tim, gan hoặc đang sử dụng thuốc có ảnh hưởng đến cân bằng dịch, nên hỏi bác sĩ về lượng nước phù hợp thay vì tự đặt ra một mục tiêu cố định.

Nguồn: tuoitre.vn


13/Th9/2026

Ăn tối muộn có thể gây hại cho sức khỏe, vượt ra ngoài những vấn đề liên quan đến tiêu hóa hoặc gây tăng cân như mọi người vẫn thường truyền tai nhau.

Ăn tối sau 21 giờ rất dễ mắc phải vấn đề sức khỏe nào? - Ảnh 1.

Ăn quá muộn hoặc vào những thời điểm không đều có thể làm rối loạn nhịp sinh học – Ảnh: AI

Nhiều người dùng bữa tối dựa vào lịch trình làm việc trong ngày. Có những người ăn tối lúc 19h30, nhưng cũng không ít người bận rộn với công việc đến mức phải dùng bữa tối khi đã gần sát giờ đi ngủ. Thói quen này gây không ít rủi ro cho sức khỏe.

Ăn tối muộn gây hại cho sức khỏe tim mạch

Tiến sĩ Sanjeev Gera – Giám đốc cấp cao kiêm Trưởng khoa tim mạch tại Bệnh viện Fortis, Noida (Ấn Độ) – lưu ý rằng các nghiên cứu mới nổi cho thấy thời điểm chúng ta ăn cũng có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch.

Ông trích dẫn những phát hiện từ một nghiên cứu trên hơn 100.000 người trưởng thành được khảo sát, nhằm đánh giá mối liên hệ giữa thời điểm ăn uống và nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

Đề cập đến quy mô của nghiên cứu, tiến sĩ Gera cho biết một trong những nghiên cứu lớn chỉ có xem xét vấn đề này đã bao gồm 103.389 người trưởng thành và theo dõi họ trong thời gian trung bình là 7,2 năm.

Trong khoảng thời gian đó, các nhà nghiên cứu ghi nhận 2.036 biến cố tim mạch mới, bao gồm bệnh mạch vành, đột quỵ và các cơn thiếu máu não thoáng qua. 

Nên ăn tối vào thời điểm nào?

Khi mô tả lý do thời điểm ăn uống có thể ảnh hưởng đến sức khỏe tim mạch, tiến sĩ Gera nói về vai trò quan trọng của đồng hồ sinh học bên trong cơ thể đối với sức khỏe. Đồng hồ sinh học có liên hệ trực tiếp với nhiều hệ thống sinh lý và tâm lý.

Ông cho biết cơ thể tuân theo một đồng hồ sinh học tự nhiên kéo dài 24 giờ, được gọi là nhịp sinh học, giúp điều chỉnh giấc ngủ, hormone, huyết áp và quá trình trao đổi chất. 

“Ăn quá muộn hoặc vào những thời điểm không đều có thể làm rối loạn nhịp này và ảnh hưởng đến cách cơ thể kiểm soát lượng đường trong máu cũng như các quá trình trao đổi chất khác, bao gồm độ nhạy insulin và nồng độ cortisol trong máu”, tiến sĩ Sanjeev Gera nói.

Vị bác sĩ tim mạch quay trở lại với những phát hiện của nghiên cứu, lưu ý các nhà nghiên cứu cũng phát hiện những người có bữa ăn cuối cùng trong ngày sau 21h có nguy cơ mắc bệnh lý mạch máu não cao hơn so với những người ăn trước 20h, bao gồm cả đột quỵ, phình động mạch não và xuất huyết não. 

Ăn muộn cũng có liên quan đến các kiểu sinh hoạt như đi ngủ muộn hơn và thời gian ăn uống thất thường hơn, ông Gera bổ sung.

Nguồn: tuoitre.vn


11/Th9/2026

Thức giấc thoáng qua trong đêm có thể là một phần bình thường của chu kỳ ngủ, nhưng tình trạng lặp lại, khó ngủ lại hoặc đi kèm triệu chứng bất thường cần lưu ý.

Thức giấc giữa đêm là tình trạng nhiều người gặp, đôi khi chỉ kéo dài vài giây rồi ngủ lại. Tuy nhiên, nếu tình trạng này xảy ra thường xuyên, kéo dài hoặc ảnh hưởng đến chất lượng giấc ngủ, có thể liên quan đến một số vấn đề sức khỏe.

Thức giấc thường xuyên, khó ngủ lại

Nhiều người có thể tỉnh giấc vài lần trong đêm nhưng nhanh chóng ngủ lại và sáng hôm sau không nhớ. Tuy nhiên, nếu thường xuyên tỉnh giấc rồi nằm trằn trọc trong thời gian dài, tình trạng này có thể liên quan mất ngủ.

Theo Healthlinethức giấc giữa đêm không ít gặp và một số lần tỉnh chỉ kéo dài vài giây. Vấn đề đáng quan tâm hơn là những lần thức kéo dài, xảy ra thường xuyên và khiến người bệnh khó trở lại giấc ngủ.

Mất ngủ có thể biểu hiện bằng khó duy trì giấc ngủ, thức dậy quá sớm và không thể ngủ lại. Nếu tình trạng kéo dài, người bệnh có thể mệt mỏi, khó tập trung hoặc ảnh hưởng hoạt động ban ngày.

Thức giấc kéo dài, xảy ra thường xuyên và khó ngủ trở lại có thể là dấu hiệu mất ngủ. Ảnh minh họa: AI

Thức giấc kéo dài, xảy ra thường xuyên và khó ngủ trở lại có thể là dấu hiệu mất ngủ. Ảnh minh họa được tạo bởi AI

Tỉnh giấc vì nghẹn, hụt hơi

Đang ngủ bỗng tỉnh dậy vì cảm giác nghẹn, thở hổn hển hoặc hụt hơi là dấu hiệu không nên bỏ qua, đặc biệt khi xảy ra lặp lại.

Theo Mayo Clinic, tình trạng ngừng thở trong lúc ngủ có thể khiến não đánh thức cơ thể trong thời gian rất ngắn để khôi phục nhịp thở. Người bị ngưng thở khi ngủ có thể tỉnh dậy với cảm giác khó thở, phát ra tiếng khịt, nghẹn hoặc thở hổn hển rồi nhanh chóng trở lại bình thường.

Nhiều người không nhận biết những lần thức giấc này vì chúng diễn ra quá ngắn. Nếu người ngủ cùng nhận thấy bạn ngáy to, có những khoảng im lặng rồi bất ngờ thở hổn hển, nên trao đổi với bác sĩ.

Ngáy to, có lúc ngừng thở

Ngáy không phải lúc nào cũng là dấu hiệu bệnh. Tuy nhiên, ngáy to kèm những khoảng ngừng thở, sau đó là tiếng thở hổn hển hoặc nghẹn, có thể là dấu hiệu của ngưng thở khi ngủ. Đây là những biểu hiện thường gặp của ngưng thở khi ngủ do tắc nghẽn. Người bệnh cũng có thể khô miệng, đau họng hoặc đau đầu khi thức dậy, buồn ngủ nhiều vào ban ngày và khó tập trung.

Tình trạng này khiến giấc ngủ bị gián đoạn nhiều lần mà người bệnh có thể không biết. Vì vậy, thông tin từ người ngủ cùng đôi khi rất hữu ích để nhận ra dấu hiệu bất thường.

Thức dậy nhiều lần để đi tiểu

Một lần thức dậy đi tiểu không chỉ có thiết bất thường, đặc biệt nếu uống nhiều nước trước khi ngủ. Tuy nhiên, nếu phải thức dậy nhiều lần mỗi đêm và tình trạng kéo dài, chất lượng giấc ngủ có thể bị ảnh hưởng.

Tiểu đêm có nhiều nguyên nhân, từ uống nhiều nước, caffeine, rượu, tuổi tác đến một số vấn đề ở đường tiết niệu, bàng quang hoặc các bệnh lý khác. Vì vậy, không nên chỉ dựa vào triệu chứng này để tự kết luận mắc bệnh thận hay bệnh tiết niệu.

Theo Phòng khám Cleveland, tiểu đêm là tình trạng phải thức dậy một hoặc nhiều lần trong đêm để đi tiểu. Khi xảy ra thường xuyên, tiểu đêm có thể làm gián đoạn giấc ngủ và gây mệt mỏi ban ngày.

Thức giấc kèm triệu chứng bất thường hoặc mệt mỏi ban ngày

Điều đáng lưu ý không chỉ là bạn tỉnh giấc bao nhiêu lần mà còn là cơ thể biểu hiện thế nào sau những lần thức đó. Nếu thường xuyên thức giấc kèm đánh trống ngực, khó thở, đau hoặc tức ngực, đổ mồ hôi bất thường, hoặc sáng hôm sau vẫn rất mệt, buồn ngủ, khó tập trung, nên tìm nguyên nhân thay vì chỉ cố ngủ bù.

Buồn ngủ quá mức vào ban ngày, mệt mỏi và khó tập trung có thể xuất hiện khi giấc ngủ bị gián đoạn, trong đó có ngưng thở khi ngủ.

Không phải cứ tỉnh giấc giữa đêm là dấu hiệu bệnh. Các chu kỳ ngủ thay đổi trong suốt đêm, và những lần thức giấc ngắn có thể xảy ra ở người khỏe mạnh. Tuy nhiên, nếu tình trạng này khiến bạn khó ngủ lại hoặc ảnh hưởng sinh hoạt ban ngày, nên trao đổi với bác sĩ để tìm nguyên nhân.

Nguồn: vnexpress.net


08/Th9/2026

SKĐS – Một số thực phẩm ăn nhiều có thể khiến lão hoá da diễn ra nhanh do tác động tiêu cực đến làn da và cân bằng nội tiết.

Nội tiết tố nữ (estrogen) là yếu tố quan trọng trong việc duy trì sức khỏe làn da, tóc và vóc dáng. Khi nồng độ estrogen giảm dần theo thời gian, đặc biệt sau tuổi mãn kinh, nhiều phụ nữ bắt đầu đối mặt với tình trạng lão hóa da sớm. Thói quen ăn uống không lành mạnh cũng làm tình trạng này trở nên nghiêm trọng hơn, ảnh hưởng đến sự trẻ trung của làn da.

1. Đường – thủ phạm gây lão hóa

Fructose trong thực phẩm nhiều đường, nếu không được chuyển hoá hết, có xu hướng gắn vào các protein ở lớp trung bì da, bao gồm cả collagen, thông qua một quá trình gọi là glycation (đường hoá). Quá trình này làm collagen trở nên cứng, giòn và mất đi độ đàn hồi tự nhiên, khiến da lão hoá nhanh hơn.

Đường cũng có tính acid, tiêu thụ nhiều có thể ảnh hưởng đến cân bằng acid – kiềm của cơ thể, một số nghiên cứu liên hệ điều này với tình trạng tóc khô xơ, mất độ bóng. Ngoài ra, một số nghiên cứu trên động vật gợi ý việc tiêu thụ quá nhiều đường fructose, glucose có thể ảnh hưởng đến hoạt động của các gen liên quan đến điều hòa hormone, dù cần thêm nghiên cứu trên người để khẳng định chắc chắn mức độ ảnh hưởng này.

Lưu ý: Đường không chỉ có trong bánh kẹo mà còn ẩn trong nước ép trái cây, trái cây quá ngọt, nước ngọt có gas, đồ uống có đường và nhiều thực phẩm chế biến sẵn như tương cà. Nên đọc kỹ bảng thành phần trước khi mua thực phẩm đóng gói để kiểm soát lượng đường nạp vào.

5 thực phẩm khiến phụ nữ lão hóa nhanh và mất cân bằng nội tiết - Ảnh 1.

Hạn chế đường, rượu bia, đồ chiên rán và thực phẩm cháy là những yếu tố quan trọng giúp làn da và sức khỏe tổng thể duy trì trạng thái tốt lâu dài. Ảnh minh hoạ AI.

2. Rượu bia

Rượu có tác dụng làm giãn các mạch máu nhỏ dưới da, đồng thời gây mất nước cho da. Uống rượu bia trong thời gian dài có thể dẫn đến da thô ráp, lỗ chân lông to, da đỏ ửng, xuất hiện đốm nâu, chảy xệ vùng mặt, quầng thâm mắt và giảm độ đàn hồi da rõ rệt. Càng lớn tuổi, mức độ tổn hại càng dễ nhận thấy, dù ở phụ nữ trẻ, tác động này vẫn tích lũy âm thầm theo thời gian nếu uống thường xuyên.

Rượu cũng có thể ảnh hưởng đến quá trình tiết hormone sinh dục nữ. Một số nghiên cứu ghi nhận uống rượu quá mức có liên quan đến rối loạn chu kỳ kinh nguyệt và ở phụ nữ đã mãn kinh, uống nhiều rượu có thể làm giảm nồng độ estrogen, khiến các triệu chứng mãn kinh trở nên nặng hơn.

Lưu ý: Nên hạn chế lượng rượu bia tiêu thụ. Nếu uống, có thể áp dụng nguyên tắc xen kẽ một ly nước lọc sau mỗi ly rượu để giảm nguy cơ uống quá mức.

3. Thực phẩm chiên rán

Đồ chiên rán, dù là món chiên tươi (quẩy, bánh bao chiên, gà rán) hay thực phẩm chế biến sẵn (mì ăn liền, khoai tây chiên đóng gói, snack), hầu như đều chứa chất béo chuyển hoá (trans fat) ở một mức độ chỉ có định. Chất béo chuyển hoá có thể góp phần gây viêm và rối loạn nội tiết, dẫn đến các phản ứng da như nổi mẩn, ngứa, thậm chí nổi mụn hoặc bong tróc nếu tích tụ lâu dài trong cơ thể.

Chất béo chuyển hoá cũng được cho là làm tăng mức độ nhạy cảm của da trước tác động của tia cực tím, vốn là nguyên nhân uy tín gây lão hoá da. Khi kết hợp cả hai yếu tố, da có xu hướng trở nên thô ráp, dày hơn, khô, chảy xệ, nhiều nếp nhăn, xuất hiện đốm sắc tố ở vùng mặt và tay chân.

Lưu ý: Ngay cả sản phẩm ghi nhãn “0% chất béo chuyển hoá” vẫn có thể chứa một lượng nhỏ (dưới ngưỡng phải công bố theo quy định), vì vậy không nên chủ quan nếu ăn thường xuyên với số lượng lớn.

4. Thịt nướng cháy

Phần thịt bị cháy khi nướng chứa các hợp chất hydrocarbon thơm đa vòng (PAHs), có thể kích thích phản ứng viêm ở da, từ đó thúc đẩy quá trình phân hủy collagen, khiến da chảy xệ, hõm sâu, trông già hơn tuổi thật.

Lưu ý: Nên sơ chế, hấp hoặc luộc sơ nguyên liệu trước khi nướng để rút ngắn thời gian nướng ở nhiệt độ cao, đồng thời để thực phẩm cách xa nguồn nhiệt hơn nhằm hạn chế tình trạng cháy khét.

5 thực phẩm khiến phụ nữ lão hóa nhanh và mất cân bằng nội tiết - Ảnh 2.

5. Cà phê cần uống điều độ, đặc biệt sau tuổi trung niên

Cà phê có tác dụng lợi tiểu, uống nhiều có thể khiến cơ thể mất nước, gián tiếp ảnh hưởng đến độ ẩm và độ đàn hồi của da nếu không bù nước đầy đủ. Ngoài ra, cà phê thêm nhiều sữa và đường (thay vì cà phê đen) có thể cung cấp lượng calo đáng kể, góp phần tăng cân nếu tiêu thụ thường xuyên.

Caffeine cũng được ghi nhận có thể làm tăng tốc độ mất khoáng chất trong xương ở một số nghiên cứu, đặc biệt đáng lưu ý với phụ nữ sau mãn kinh, giai đoạn có nguy cơ loãng xương cao hơn.

Lưu ý: Với phụ nữ trên 50 tuổi, nên hạn chế lượng caffeine, không quá khoảng 2 tách cà phê mỗi ngày. Nên chọn cà phê nguyên chất, chất lượng tốt, hạn chế thêm nhiều đường hoặc kem béo.

Nguồn: suckhoedoisong.vn


04/Th9/2026

SKĐS – Triệu chứng run kéo dài, tái diễn hoặc ngày càng tăng có thể là biểu hiện của các bệnh lý thần kinh, rối loạn chuyển hóa hoặc tác động từ thuốc và các chất kích thích.

Run là biểu hiện của nhiều bệnh lý khác nhau, thường được biết đến ở người lớn tuổi. Khi xuất hiện ở người trẻ, tình trạng run cần được quan tâm và thăm khám, điều trị kịp thời.

1. Run ở người trẻ có thể do nhiều nguyên nhân

Run là tình trạng co cơ nhịp nhàng, không tự chủ, khiến một hoặc một số bộ phận trên cơ thể rung lắc. Tùy nguyên nhân, run có thể xuất hiện khi nghỉ, khi duy trì tư thế hoặc trong quá trình vận động.

Các bệnh lý thần kinh có thể gây run gồm bệnh Parkinson, bệnh đa xơ cứng, bệnh lý tiểu não, đột quỵ, tổn thương não, bệnh Wilson và các bệnh lý thần kinh ngoại biên.

Ngoài ra, một số rối loạn chuyển hóa cũng có thể gây ra triệu chứng này như cường giáp, hạ đường huyết, rối loạn điện giải, rối loạn chức năng gan, thận do độc chất. Một số loại thuốc và độc chất cũng có thể liên quan đến tình trạng run.

Trong sinh hoạt hằng ngày, thiếu ngủ, căng thẳng kéo dài, sử dụng nhiều caffeine, rượu, thuốc lá hoặc chế độ ăn uống không đầy đủ cũng có thể khiến tình trạng run xuất hiện hoặc trở nên rõ rệt hơn.

Thiếu ngủ làm tăng hoạt động của hệ thần kinh giao cảm, trong khi căng thẳng kéo dài kích thích cơ thể tiết nhiều cortisol và adrenaline. Đây đều là những yếu tố có thể làm tăng biểu hiện run.

Chế độ ăn thiếu một số chất dinh dưỡng như vitamin nhóm B, magie, kali cũng có thể khiến tình trạng run nặng hơn. Hạ đường huyết ở những người ăn uống thất thường, bỏ bữa hoặc tiêu thụ quá nhiều đường đơn cũng có thể gây run, kèm theo đó là cảm giác đói, mệt, vã mồ hôi hoặc hồi hộp.

Run ở người trẻ có thể là dấu hiệu tổn thương thần kinh- Ảnh 1.

Khi triệu chứng run xuất hiện ngày càng thường xuyên, kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt. Ảnh: ST

2. Các dạng run thường gặp

Dựa vào thời điểm xuất hiện và đặc điểm của triệu chứng, run có thể được chia thành nhiều dạng.

2.1 Run khi nghỉ xuất hiện khi cơ đang thư giãn, thường gặp trong bệnh Parkinson

Run khi vận động xảy ra khi người bệnh chủ động co cơ. Trong nhóm này có run tư thế, xuất hiện khi cố gắng duy trì một tư thế chống lại trọng lực; run khi vận động chủ ý và run tiểu não, thường rõ hơn khi bàn tay tiến gần mục tiêu.

2.2 Run vô căn là một dạng khá phổ biến, thường ảnh hưởng đến tay, đầu hoặc giọng nói

Run sinh lý là tình trạng run nhẹ có thể xuất hiện ở nhiều người nhưng thường khó nhận biết. Run có thể rõ hơn khi căng thẳng, chóng mặt, sử dụng caffeine hoặc một số loại thuốc.

Run sinh lý tăng cường có thể xuất hiện rõ hơn khi lo lắng, sốt, hạ đường huyết hoặc sử dụng chất kích thích. Ngoài ra còn có run do loạn trương lực cơ và run tâm lý (run chức năng). Run chức năng có thể xuất hiện khi nghỉ, khi duy trì tư thế hoặc khi vận động, thậm chí kết hợp nhiều dạng.

Do có nhiều nguyên nhân khác nhau, người trẻ không nên tự xác định nguyên nhân chỉ dựa vào biểu hiện run. Việc thăm khám chuyên khoa giúp bác sĩ đánh giá đặc điểm của run và tìm nguyên nhân phù hợp.

3. Người trẻ bị run cần làm gì?

Khi triệu chứng run xuất hiện ngày càng thường xuyên, kéo dài hoặc ảnh hưởng đến sinh hoạt, người bệnh nên đi khám chuyên khoa nội thần kinh hoặc nội tiết để được khám và tư vấn cụ thể.

Trong thời gian chờ thăm khám, người bệnh cần chú ý chế độ dinh dưỡng và sinh hoạt. Nên ăn đủ bữa, hạn chế đường tinh luyện để duy trì đường huyết ổn định. Có thể bổ sung các thực phẩm giàu magie như hạt chia, hạnh nhân, rau xanh; thực phẩm giàu kali như chuối, khoai lang, bơ; đồng thời sử dụng các thực phẩm cung cấp vitamin B6, B12 như trứng, sữa, cá hồi và ngũ cốc nguyên hạt.

Các loại thực phẩm giàu omega-3 như cá hồi, hạt lanh cũng có thể được bổ sung trong chế độ ăn cân đối.

Người có triệu chứng run nên hạn chế caffeine, rượu và thuốc lá. Đây là những chất có thể kích thích hệ thần kinh và làm tình trạng run rõ hơn.

Bên cạnh đó, cần duy trì thời gian ngủ hợp lý, cố gắng ngủ đủ khoảng 7-8 giờ mỗi ngày. Các hoạt động thể chất nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội, yoga có thể giúp cải thiện sức khỏe tổng thể và hỗ trợ kiểm soát căng thẳng.

Người trẻ cũng nên hạn chế sử dụng các thiết bị điện tử trước khi đi ngủ, đồng thời thực hiện các phương pháp thư giãn như hít thở sâu, tập trung vào nhịp thở để giảm căng thẳng.

Khi xuất hiện run, người bệnh có thể ngồi xuống, hít thở chậm và sâu, đặt hai tay lên đùi hoặc nhẹ nhàng nắm hai bàn tay để hạn chế cử động. Việc ghi lại thời điểm xuất hiện run, thời gian kéo dài và những yếu tố có thể kích hoạt triệu chứng cũng hữu ích cho quá trình thăm khám và tìm nguyên nhân.

Đặc biệt, nếu run xuất hiện đột ngột hoặc kèm theo yếu liệt tay chân, méo miệng, nói khó, mất thăng bằng, rối loạn ý thức hoặc các triệu chứng thần kinh bất thường khác, người bệnh cần được đưa đến cơ sở y tế ngay để loại trừ các tình trạng cấp tính nguy hiểm.

Run ở người trẻ không phải lúc nào cũng đồng nghĩa với bệnh lý thần kinh nghiêm trọng. Tuy nhiên, triệu chứng kéo dài, tái diễn hoặc tăng dần cần được đánh giá đúng nguyên nhân. Phát hiện và điều trị sớm bệnh lý nền, kết hợp duy trì chế độ dinh dưỡng hợp lý, ngủ đủ giấc, vận động thường xuyên và hạn chế chất kích thích sẽ giúp kiểm soát triệu chứng và bảo vệ sức khỏe thần kinh lâu dài.

Nguồn: suckhoedoisong.vn


01/Th9/2026

SKĐS – Cục An toàn thực phẩm – Bộ Y tế nhận được đơn tố cáo liên quan cửa hàng Siêu thị Ba Lan và Công ty vận chuyển TRON.

Cục An toàn thực phẩm vừa có văn bản yêu cầu sàn thương mại điện tử Shopee ngừng kinh doanh, gỡ bỏ thông tin đối với 11 sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe có số Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm không đúng với hồ sơ đã được cơ quan này cấp. 

Đồng thời, Cục cũng đề nghị Sở Y tế Hà Nội được đề nghị kiểm tra Siêu thị Ba Lan và Công ty vận chuyển TRON.

11 sản phẩm sử dụng số Giấy tiếp nhận đăng ký không đúng với sản phẩm đã được Cục An toàn thực phẩm cấp phép

Theo Cục An toàn thực phẩm, cơ quan này nhận được đơn tố cáo của công dân liên quan đến dấu hiệu buôn bán hàng lậu, hàng giả, hàng xách tay tại cửa hàng Siêu thị Ba Lan và việc nhập lậu hàng của Công ty vận chuyển TRON.

Qua rà soát các sản phẩm được nêu trong đơn, Cục An toàn thực phẩm xác định có 11 trường hợp sử dụng số Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm không đúng với sản phẩm đã được cơ quan này cấp giấy tiếp nhận. Các sản phẩm này được phản ánh đang quảng cáo và kinh doanh trên sàn thương mại điện tử Shopee.

Trong danh sách được Cục An toàn thực phẩm rà soát, nhiều sản phẩm mang thương hiệu OstroVit như Creatine Ostrovit, Creatine monohydrate, Magnesium citrate 400 mg + B6, Ostrovit Omega 3 D3 + K2, Ostrovit Vitamin D3 4000 + K2, Caffeine 200 mg, Ostrovit Zinc Picolinate, CLA+Greentea+L-Carnitine, ZMAdvanced, Ostrovit Ashwagandha vege và Ostrovit L-theanine.

Bộ Y tế yêu cầu Shopee ngừng kinh doanh, gỡ 11 thực phẩm bảo vệ sức khoẻ- Ảnh 1.

Thông báo của Cục An toàn thực phẩm. Ảnh chụp màn hình

Điểm đáng chú ý là các số giấy tiếp nhận được sử dụng cho những sản phẩm trên lại tương ứng với các sản phẩm khác đã được Cục An toàn thực phẩm cấp phép công bố. Chẳng hạn, tốt648/2021/ĐKSP được thể hiện trên hồ sơ của một số sản phẩm OstroVit, nhưng theo dữ liệu của Cục, giấy tiếp nhận này được cấp cho sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe Elasten do Công ty TNHH Elasten Việt Nam công bố.

Tương tự, số 5221/2024/ĐKSP được sử dụng cho sản phẩm Ostrovit Omega 3 D3 + K2, trong khi hồ sơ do Cục An toàn thực phẩm cấp lại thuộc sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe Calci Lipocan Brios do Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Lê Gia công bố.

Một trường hợp khác, tốt86/2024/ĐKSP được thể hiện cùng sản phẩm Ostrovit Vitamin D3 4000 + K2 nhưng hồ sơ được cấp cho sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe MỠ MÁU TW3 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương 3.

Cục An toàn thực phẩm cũng phát hiện số 4245/2023/ATTP-XNCB được sử dụng cho sản phẩm Caffeine 200 mg, trong khi giấy tiếp nhận tương ứng trong hồ sơ của Cục là Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm số 4245/2023/ĐKSP đối với sản phẩm thực phẩm bảo vệ sức khỏe STAR MEN do Công ty TNHH Dược phẩm Phú Trí Đức công bố.

Với những dấu hiệu trên, Cục An toàn thực phẩm đã có văn bản đề nghị Cục Thương mại điện tử và Kinh tế số, Bộ Công Thương, tiếp tục thông báo tới các sàn thương mại điện tử và các gian hàng kinh doanh trên sàn, trong đó có Shopee, Lazada, yêu cầu ngừng kinh doanh các sản phẩm vi phạm, gỡ bỏ thông tin liên quan và xử lý theo quy định.

Riêng đối với Shopee, Cục An toàn thực phẩm yêu cầu doanh nghiệp khẩn trương rà soát hoạt động kinh doanh, giao dịch điện tử đối với thực phẩm chức năng, chỉ kinh doanh những sản phẩm đã được cơ quan quản lý nhà nước có thẩm quyền cấp Giấy tiếp nhận đăng ký bản công bố sản phẩm hoặc được công bố trên hệ thống dữ liệu về an toàn thực phẩm theo quy định.

Cục cũng yêu cầu Shopee ngừng ngay việc kinh doanh và gỡ bỏ thông tin đối với các sản phẩm nằm trong danh sách 11 sản phẩm được xác định có thông tin công bố không khớp.

Đề nghị Hà Nội kiểm tra Siêu thị Ba Lan và Công ty vận chuyển TRON

Cùng với việc yêu cầu các sàn thương mại điện tử xử lý những sản phẩm có dấu hiệu vi phạm, Cục An toàn thực phẩm đã đề nghị Sở Y tế Hà Nội khẩn trương chỉ đạo kiểm tra Siêu thị Ba Lan và Công ty vận chuyển TRON.

Nội dung kiểm tra tập trung vào việc nhập khẩu, kinh doanh các sản phẩm thực phẩm và xử lý nghiêm các vi phạm nếu được phát hiện. Cục An toàn thực phẩm đề nghị kết quả kiểm tra phải được công bố trên các phương tiện thông tin đại chúng.

Đặc biệt, nếu quá trình kiểm tra phát hiện dấu hiệu vi phạm hình sự, Cục đề nghị chuyển vụ việc đến cơ quan Công an để xử lý theo quy định.

Cục An toàn thực phẩm đề nghị Sở Y tế Hà Nội báo cáo kết quả kiểm tra về Cục trước ngày 15/9/2026.

Nguồn: suckhoedoisong.vn


30/Th8/2026

SKĐS – Viêm tụy cấp diễn biến nhanh, gây nhiều biến chứng nguy hiểm, đặc biệt ở những người có các yếu tố nguy cơ như uống nhiều rượu.

Những thói quen sinh hoạt thiếu lành mạnh ở người trẻ, nếu kéo dài, có thể làm gia tăng nguy cơ mắc bệnh và khiến tình trạng trở nên nghiêm trọng.

1. Viêm tụy cấp có thể diễn biến nhanh

Viêm tụy cấp là tình trạng viêm cấp tính của tuyến tụy, có thể gây tổn thương nhu mô tụy và các tổ chức, cơ quan lân cận. Đây là một trong những cấp cứu tiêu hóa thường gặp trên lâm sàng. Bệnh có thể xuất hiện sau những bữa ăn nhiều chất béo, nhiều đạm, đặc biệt ở những người sử dụng nhiều rượu bia.

Tuyến tụy có vai trò quan trọng trong quá trình tiêu hóa và điều hòa đường huyết. Khi bị viêm cấp, các men tiêu hóa của tuyến tụy có thể được hoạt hóa sớm ngay trong tụy, gây tổn thương và phá hủy mô tụy. Tùy mức độ, bệnh có thể từ thể nhẹ, đáp ứng tốt với điều trị đến thể nặng, gây suy nhiều cơ quan và đe dọa tính mạng. Có nhiều nguyên nhân gây viêm tụy cấp, trong đó thường gặp là rượu bia, tăng triglyceride máu và sỏi mật.

2. Rượu bia là một yếu tố nguy cơ quan trọng

Uống nhiều rượu bia trong thời gian dài là một trong những nguyên nhân thường gặp của viêm tụy cấp. Ở người trẻ, thói quen uống rượu bia trong các cuộc gặp gỡ, liên hoan hoặc sử dụng với tần suất cao có thể làm gia tăng nguy cơ tổn thương tuyến tụy.

Bên cạnh đó, những bữa ăn nhiều dầu mỡ, nhiều đạm, ăn quá mức hoặc ăn uống thất thường cũng không có lợi cho hệ tiêu hóa. Đặc biệt, việc kết hợp ăn nhiều chất béo với uống nhiều rượu bia có thể tạo thêm gánh nặng cho cơ thể và làm tăng nguy cơ xuất hiện các đợt viêm tụy cấp ở người có yếu tố nguy cơ.

Một nguyên nhân khác cần lưu ý là rối loạn mỡ máu, đặc biệt tăng triglyceride. Tình trạng này ngày càng có thể gặp ở người trẻ do chế độ ăn nhiều năng lượng, ít vận động, thừa cân, béo phì và lối sống thiếu lành mạnh. Khi triglyceride tăng rất cao, nguy cơ viêm tụy cấp cũng tăng lên.

Ngoài ra, sỏi mật có thể gây tắc nghẽn đường mật và đường tụy, làm cản trở dòng chảy của dịch tụy. Các men tụy bị ứ đọng và được hoạt hóa bất thường có thể gây tổn thương tuyến tụy, dẫn đến viêm tụy cấp.

Thói quen sinh hoạt xấu ở người trẻ có thể gây viêm tụy cấp- Ảnh 1.

Thói quen xấu như lạm dụng rượu, bia khiến người trẻ có thể gây viêm tụy. Ảnh: AP

3. Viêm tụy cấp có nguy hiểm không?

Viêm tụy cấp có thể diễn biến nhanh, đặc biệt ở những trường hợp nặng. Người bệnh có thể xuất hiện đau bụng dữ dội, thường ở vùng thượng vị, có thể lan ra sau lưng, kèm buồn nôn, nôn, chướng bụng hoặc sốt. Một số trường hợp có biểu hiện tụt huyết áp, khó thở, rối loạn ý thức và cần được cấp cứu ngay.

Nếu không được phát hiện và điều trị kịp thời, bệnh có thể gây tổn thương tại chỗ và ảnh hưởng đến nhiều cơ quan khác trong cơ thể.

Một trong những biến chứng nguy hiểm là sốc, có thể xuất hiện sớm do giảm thể tích tuần hoàn, phản ứng viêm nặng hoặc nhiễm trùng. Khi tình trạng tuần hoàn không được kiểm soát, các cơ quan quan trọng có thể bị thiếu máu và suy giảm chức năng.

Xuất huyết cũng là biến chứng nặng của viêm tụy cấp. Tình trạng này có thể xảy ra tại tuyến tụy, trong ổ bụng hoặc đường tiêu hóa do tổn thương các mạch máu. Xuất huyết nặng có thể khiến người bệnh tụt huyết áp, sốc và đe dọa tính mạng.

Hoại tử và nhiễm trùng tuyến tụy có thể xảy ra ở những trường hợp viêm tụy cấp nặng. Các vùng mô tụy bị hoại tử có thể bị nhiễm trùng, hình thành ổ nhiễm trùng quanh tụy hoặc trong ổ bụng. Khi nhiễm trùng lan rộng, người bệnh có nguy cơ nhiễm trùng huyết và suy đa cơ quan.

Ngoài ra, viêm tụy cấp nặng có thể gây suy hô hấp cấp, suy thận, rối loạn đông máu, trụy tim mạch và liệt ruột cơ năng. Đây đều là những biến chứng làm tăng mức độ nghiêm trọng và ảnh hưởng đến tiên lượng của người bệnh.

Một biến chứng khác có thể xuất hiện sau viêm tụy cấp là nang giả tụy. Đây là một ổ chứa dịch hình thành do quá trình tổn thương và viêm tại tuyến tụy. Nang giả tụy có thể tự thoái triển trong một số trường hợp nhưng cũng có thể tồn tại kéo dài, nhiễm trùng, chảy máu hoặc gây các biến chứng khác, khi đó người bệnh cần được theo dõi và điều trị phù hợp.

4. Người trẻ cần thay đổi lối sống

Viêm tụy cấp không phải là bệnh chỉ gặp ở người lớn tuổi. Người trẻ vẫn có thể mắc bệnh nếu có các yếu tố nguy cơ, đặc biệt là uống nhiều rượu bia, rối loạn mỡ máu, thừa cân, béo phì hoặc mắc bệnh lý đường mật.

Để giảm nguy cơ, mỗi người cần hạn chế hoặc tránh sử dụng rượu bia, duy trì chế độ ăn cân đối, hạn chế thực phẩm nhiều chất béo và năng lượng, không ăn quá mức trong một bữa. Đồng thời, cần duy trì vận động thể lực thường xuyên, kiểm soát cân nặng và kiểm tra mỡ máu khi có nguy cơ.

Những người từng bị viêm tụy cấp hoặc có rối loạn mỡ máu cần tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ để kiểm soát các yếu tố nguy cơ. Khi xuất hiện đau bụng dữ dội, kéo dài, đặc biệt đau vùng thượng vị kèm nôn ói, sốt, khó thở hoặc mệt lả, người bệnh không nên tự điều trị tại nhà mà cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Chủ động loại bỏ những thói quen sinh hoạt không lành mạnh không chỉ giúp phòng ngừa viêm tụy cấp mà còn góp phần bảo vệ sức khỏe tim mạch, chuyển hóa và hệ tiêu hóa về lâu dài.

Viêm tụy cấp nặng ở người trẻ có thói quen sử dụng rượu bia kéo dài

Hai người bệnh trẻ tuổi bị viêm tụy cấp nặng, liên quan đến tăng triglyceride và thói quen sử dụng rượu bia kéo dài, phải điều trị tại Khoa Hồi sức tích cực – Chống độc.

Khoa Hồi sức tích cực – Chống độc, Bệnh viện Đa khoa số 3 tỉnh Lào Cai vừa tiếp nhận và điều trị hai trường hợp viêm tụy cấp có diễn biến nặng.

Trong đó, một người bệnh bị viêm tụy cấp liên quan đến tình trạng tăng triglyceride, tức nồng độ mỡ máu tăng cao. Trường hợp còn lại mắc viêm tụy cấp nặng sau thời gian sử dụng rượu bia kéo dài.

Nhờ được phát hiện và đưa đến bệnh viện kịp thời, cả hai người bệnh được theo dõi, điều trị tích cực và đã qua cơn nguy kịch. Hiện sức khỏe dần hồi phục và tiếp tục được theo dõi.

Các bác sĩ khuyến cáo người dân nên duy trì chế độ ăn uống hợp lý, kiểm soát mỡ máu và hạn chế rượu bia. Khi xuất hiện các triệu chứng bất thường như đau bụng dữ dội, đặc biệt ở vùng bụng trên, kèm buồn nôn hoặc nôn, cần đến cơ sở y tế để được thăm khám và xử trí kịp thời.

Nguồn: suckhoedoisong.vn


28/Th8/2026

Người Việt tiêu thụ bình quân 136 g thịt mỗi ngày, vượt gần gấp đôi nhu cầu chuẩn 70 g (thịt đỏ), trong khi lượng rau củ quả đạt khoảng 70% mức cần thiết.

Số liệu thống kê từ Bộ Y tế một thập kỷ qua cho thấy mức tiêu thụ thịt bình quân đầu người tăng từ 84 g mỗi ngày vào năm 2010 lên 136 g vào năm 2020. Người dân tại khu vực thành thị ăn nhiều thịt chỉ có, lên tới 155 g mỗi ngày. Thói quen này khiến cơ thể tiếp nhận chất béo động vật nhiều hơn hẳn chất béo thực vật.

Trái ngược với đà tăng của thịt, khẩu phần rau xanh hiện chỉ đạt 231 g và quả chín đạt 140 g mỗi ngày, tương đương 66-77% khuyến nghị. Trong đó, nam giới ăn ít rau xanh hơn phụ nữ.

PGS.TS Trương Tuyết Mai, Phó Viện trưởng Viện Dinh dưỡng, nhận định khẩu phần ăn của người dân đang lệch hẳn về nhóm giàu năng lượng, nhiều chất béo, natri (chất chính trong muối ăn) và đường bổ sung. Ngược lại, nhóm thực phẩm bảo vệ sức khỏe như rau củ, trái cây và ngũ cốc nguyên hạt cải thiện rất chậm. Tình trạng này làm gia tăng nguy cơ thừa cân, tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và nhiều bệnh mạn tính.

Lý giải nguyên nhân, chuyên gia chỉ ra nhịp sống bận rộn khiến nhiều người chọn ăn ngoài, nơi các suất ăn cung cấp rất ít rau. Tâm lý lo ngại tồn dư thuốc bảo vệ thực vật, ngại mất thời gian sơ chế, cùng việc chưa nắm rõ khuyến nghị nạp tối thiểu 400 g rau quả mỗi ngày khiến nhóm thực phẩm này bị gạt khỏi ưu tiên bữa ăn.

Người dân mua rau tại siêu thị. Ảnh: Hoàng Phương

Người dân mua rau tại siêu thị. Ảnh: Hoàng Phương

Bên cạnh thừa thịt thiếu rau, thói quen ăn mặn và uống ngọt cũng đe dọa sức khỏe. Mỗi ngày, một người Việt nạp trung bình 8,1 g muối, vượt 1,6 lần mức chuẩn dưới 5 g của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO). Muối đi vào cơ thể qua gia vị nêm nếm như nước mắm, bột canh, mì chính và các loại đồ chế biến sẵn. Lượng natri dư thừa giữ nước trong lòng mạch, làm co mạch và đẩy huyết áp lên cao.

WHO ước tính mỗi năm thế giới ghi nhận khoảng 8 triệu ca tử vong liên quan đến ăn uống thiếu lành mạnh, riêng lượng natri cao chiếm 1,89 triệu ca.

Mức tiêu thụ nước ngọt đóng chai cũng tăng vọt 350%, từ 18,5 lít/người năm 2009 lên 66,5 lít hiện nay. Đồ uống này cung cấp năng lượng rỗng mà không mang lại cảm giác no, khiến tổng calo nạp vào vượt mức kiểm soát, trực tiếp dẫn đến béo bụng và rối loạn đường huyết.

Theo bà Mai, việc thường xuyên ăn nhiều thịt đỏ và thịt chế biến sẵn như xúc xích, giăm bông làm tăng nguy cơ ung thư đại trực tràng. Khi thiếu chất xơ và kali từ rau củ, cơ thể mất cân bằng dưỡng chất và dễ rối loạn mỡ máu.

Chuyên gia khuyến cáo người dân không cần cắt bỏ hoàn toàn thịt để ăn chay, mà nên tái lập cân bằng khẩu phần. Bữa ăn hằng ngày cần tăng cường rau xanh, trái cây tươi, hạn chế nêm muối, giảm tối đa nước ngọt và cắt giảm các loại thịt chế biến sẵn.

Nguồn: Vnexpress.vn


26/Th8/2026

SKĐS – Dưới đây là một số sai lầm phổ biến khi uống nước chanh và hệ lụy sức khỏe.

Nước chanh là thức uống quen thuộc chứa vitamin C và các chất chống oxy hóa hỗ trợ tăng cường miễn dịch. Tuy nhiên, việc sử dụng nước chanh không đúng thời điểm hoặc sai phương pháp có thể gây ảnh hưởng bất lợi đến men răng, dạ dày và sự cân bằng nước của cơ thể.

1. Điều xảy ra khi sử dụng nước chanh sai cách

Mặc dù nước chanh có thể là một thức uống bổ sung lành mạnh cho chế độ ăn uống hàng ngày nhưng việc tiêu thụ quá nhiều hoặc không đúng cách có thể dẫn đến một số vấn đề không mong muốn.

1.1. Bào mòn men răng và tăng nguy cơ sâu răng

Nước cốt chanh chứa khoảng 5 – 6% acid citric. Việc tiếp xúc thường xuyên với môi trường acid có thể làm mềm và bào mòn lớp men bên ngoài, thậm chí làm mòn xuống tận lớp ngà răng – cấu trúc nâng đỡ chính và bảo vệ dây thần kinh của răng.

Tình trạng mất men răng khiến răng trở nên nhạy cảm, dễ ê buốt khi tiếp xúc với thực phẩm nóng hoặc lạnh. Khi uống nước chanh đặc trong một thời gian dài, men răng bị tổn thương khiến việc phục hồi phức tạp hơn và có thể phải can thiệp bằng các biện pháp như bọc răng sứ.

1.2. Kích ứng dạ dày, tăng nguy cơ trào ngược và ợ nóng

Hàm lượng acid cao trong chanh khi đưa vào dạ dày rỗng sẽ kích thích niêm mạc tiết thêm dịch vị acid, làm tăng nồng độ acid trong dạ dày. Theo Viện Quốc gia về Đái tháo đường, Tiêu hóa và Bệnh thận Hoa Kỳ (NIDDK), trái cây họ cam quýt và các thực phẩm, đồ uống có tính acid có thể làm nặng triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản ở một số người.

Thói quen uống nước chanh đậm đặc vào buổi sáng trước bữa ăn dễ gây cảm giác cồn cào, nóng rát vùng thượng vị, kích ứng niêm mạc dạ dày và làm trầm trọng thêm các triệu chứng trào ngược dạ dày – thực quản cũng như bệnh viêm loét.

1.3. Nguy cơ mất nước và rối loạn tiêu hóa

Uống nước chanh sai cách gây hại sức khỏe thế nào? - Ảnh 1.

Nên pha loãng nước chanh và sử dụng ống hút để bảo vệ men răng. Ảnh minh họa AI.

Dù nước chanh giúp bổ sung chất lỏng nhưng khi lượng tiêu thụ quá lớn lại giống như một chất lợi tiểu nhẹ, khiến tần suất đi tiểu tăng lên và dẫn đến nguy cơ mất nước nếu không bổ sung nước kịp thời. Ngoài ra, nạp quá nhiều nước chanh nguyên chất còn gây mất cân bằng pH tại ruột, dẫn đến co thắt đại tràng hoặc tiêu chảy.

1.4. Giảm giá trị dinh dưỡng khi pha nước chanh quá nóng

Pha nước cốt chanh vào nước quá nóng làm phân hủy đáng kể hàm lượng vitamin C và các enzyme tự nhiên. Ngược lại, uống nước chanh quá lạnh buổi sáng lúc bụng rỗng có thể gây kích thích niêm mạc và co thắt mạch máu đường tiêu hóa.

2. Hướng dẫn sử dụng nước chanh đúng cách, an toàn cho sức khỏe

Để đảm bảo an toàn, nên sử dụng nước chanh với liều lượng hợp lý. Người trưởng thành chỉ nên uống từ 1 – 2 ly nước chanh pha loãng mỗi ngày để tránh nạp quá nhiều acid vào cơ thể, đồng thời kết hợp duy trì uống đủ nước lọc thông thường.

Uống nước chanh sai cách gây hại sức khỏe thế nào? - Ảnh 2.

Tránh uống nước chanh khi bụng đang đói. Những người có tiền sử dạ dày nhạy cảm hoặc trào ngược acid nên uống sau bữa ăn khoảng 30 phút hoặc dùng kèm trong bữa ăn để giảm kích ứng niêm mạc.

Nên pha loãng nước cốt chanh với nước ở nhiệt độ ấm vừa phải (khoảng 35 – 40°C) theo tỷ lệ phù hợp; hoặc pha với nước mát theo tỷ lệ 1:1 nhằm giảm ảnh hưởng xấu của acid lên men răng. Bạn cũng có thể cân nhắc dùng vài giọt tinh dầu chanh thay thế để hạn chế tác động của acid lên răng.

3. Cách bảo vệ men răng khi uống nước chanh

Mặc dù uống nước chanh có một số lợi ích cho sức khỏe, nhưng cần thận trọng để tránh gây tổn thương đáng kể cho men răng. Theo Hiệp hội Nha khoa Hoa Kỳ (ADA), thường xuyên tiếp xúc với thực phẩm và đồ uống có tính acid là một trong những yếu tố góp phần gây mòn men răng.

Một số biện pháp dưới đây có thể hữu ích để bảo vệ men răng:

  • Dùng ống hút: Uống nước chanh bằng ống hút và hướng dòng nước vào sâu phía sau khoang miệng giúp hạn chế tối đa sự tiếp xúc trực tiếp của acid với bề mặt răng.
  • Súc miệng sau khi uống: Ngay sau khi uống xong, nên súc miệng lại bằng nước sạch để trung hòa lượng acid còn đọng lại, giúp cân bằng môi trường nước bọt và hỗ trợ quá trình tái khoáng hóa.
  • Không nên đánh răng ngay: Nên đợi khoảng 30 – 60 phút sau khi uống nước chanh mới thực hiện đánh răng.
  • Chăm sóc buổi tối: Sử dụng nước súc miệng thảo mộc nhằm hỗ trợ sự chắc khỏe của men răng.

Nguồn: suckhoedoisong.vn


24/Th8/2026

Các loại thực phẩm bổ sung phổ biến hiện nay thường chứa những dưỡng chất có thể bù đắp sự thiếu hụt trong chế độ ăn uống của bạn.

Những loại thực phẩm bổ sung phổ biến hiện nay có hiệu quả không? - Ảnh 1.

Thực phẩm bổ sung cần thiết nếu chế độ ăn uống chưa bù đắp đủ nhu cầu – Ảnh minh họa

Thực phẩm bổ sung cần thiết nếu chế độ ăn uống chưa bù đắp đủ, tuy nhiên, một số loại có thể tương tác với thuốc và gây ra tác dụng phụ.

Thực phẩm bổ sung kết hợp với chế độ ăn uống như thế nào?

Thực phẩm bổ sung chủ yếu được dùng để bổ sung, nghĩa là thêm vào chế độ ăn uống của bạn. Một số người sử dụng thực phẩm bổ sung để đảm bảo họ tiêu thụ đủ một loại dưỡng chất cụ thể mỗi ngày. 

Trong đó một số nhóm cần bổ sung như: không nạp đủ các dưỡng chất như vitamin nhóm B nếu áp dụng chế độ ăn chay, thuần chay, hoặc keto, trường hợp này có thể dùng thực phẩm bổ sung để bù đắp những thiếu hụt này. Ngoài ra, một số người cũng sử dụng thực phẩm bổ sung để khắc phục tình trạng thiếu hụt vitamin đã được xác định.

Nhiều người trưởng thành sử dụng thực phẩm bổ sung để tăng cường các dưỡng chất thiết yếu như canxi, sắt, vitamin A, B12, C, D, magie, chất xơ, hoặc để giảm triệu chứng của một bệnh lý đã được chẩn đoán, ngăn ngừa biến chứng hoặc đạt được những lợi ích cụ thể như:

– Sử dụng melatonin để điều trị chứng mất ngủ

– Dùng thực phẩm bổ sung chất xơ để hỗ trợ tiêu hoá

– Dùng vitamin D hoặc canxi để tăng cường sức khoẻ xương khớp

Những loại thực phẩm bổ sung phổ biến

Có nhiều loại thực phẩm bổ sung trên thị trường. Một vài loại thực phẩm bổ sung phổ biến bao gồm:

– Vitamin tổng hợp: Các loại thực phẩm bổ sung này chứa hỗn hợp nhiều loại vitamin và khoáng chất với hàm lượng được khuyến nghị, thường là dạng viên uống mỗi ngày một lần nhằm hỗ trợ sức khỏe nói chung. 

– Các loại vitamin riêng lẻ: Các loại thực phẩm bổ sung chỉ có thể chứa 1 loại vitamin như vitamin C, vitamin D thường được sử dụng để khắc phục tình trạng cụ thể.

– Khoáng chất: Những loại thực phẩm bổ sung chứa các khoáng chất cụ thể như kali, canxi, giúp giải quyết các vấn đề thiếu hụt.

– Các thành phần thực vật: Các loại thảo dược và hợp chất thực vật, chẳng hạn như gừng và caffeine, thường được sử dụng nhờ những lợi ích sức khỏe được cho là có thể mang lại, ví dụ như giảm viêm hoặc tăng cường năng lượng.

– Men vi sinh (Probiotics): Các loại thực phẩm bổ sung men vi sinh có tác dụng hỗ trợ sự phát triển của lợi khuẩn trong đường tiêu hóa của bạn.

– Axit amin: Các loại thực phẩm bổ sung này có thể chứa một trong chín loại axit amin thiết yếu hoặc các loại axit amin không thiết yếu khác. Là thành phần cấu tạo nên protein, axit amin có thể mang lại nhiều lợi ích; chẳng hạn, các sản phẩm hỗ trợ hiệu suất thể thao và quá trình phục hồi cơ thể có thể chứa thành phần axit amin.

Những loại thực phẩm bổ sung phổ biến hiện nay có hiệu quả không? - Ảnh 2.

Một số loại hạt (như đậu đen) cũng được coi là thực phẩm bổ sung – Ảnh minh họa

Những loại thực phẩm bổ sung có mang lại hiệu quả?

Vitamin và khoáng chất tham gia vào nhiều chức năng thiết yếu chỉ có của cơ thể và mang lại nhiều lợi ích tiềm năng cho sức khỏe. Dưới đây là một số lợi ích các loại thực phẩm bổ sung phổ biến có thể mang lại:

– Canxi: Tăng mật độ xương, ngăn ngừa gãy xương ở người lớn tuổi, đặc biệt là phụ nữ sau mãn kinh và ngăn ngừa chứng tiền sản giật trong thai kỳ

– Vitamin D: Cải thiện khả năng hấp thụ canxi của cơ thể và ngăn ngừa loãng xương

– Magie: Ổn định huyết áp và giảm tần suất các cơn đau nửa đầu

– Folate/axit folic: Ngăn ngừa nguy cơ mắc một số dị tật bẩm sinh khi sử dụng trong thai kỳ, đóng vai trò quan trọng trong việc tạo ADN, phân chia tế bào và sản xuất hồng cầu

– Sắt: Ngăn ngừa thiếu máu do thiếu sắt, đồng thời ngăn ngừa nguy cơ sinh non và trẻ nhẹ cân khi sinh trong thai kỳ

Cần lưu ý rằng Cục Quản lý thực phẩm và dược phẩm Hoa Kỳ (FDA), cơ quan quản lý các loại thực phẩm bổ sung của Hoa Kỳ không yêu cầu nhà sản xuất phải chứng minh hiệu quả và độ an toàn của sản phẩm trước khi đưa chúng ra thị trường. 

Điều này có nghĩa là các tuyên bố về lợi ích sức khỏe ghi trên bao bì sản phẩm không bắt buộc phải được kiểm chứng hay thẩm định trước khi sản phẩm được bán ra cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, một số nghiên cứu về lợi ích sức khỏe của thực phẩm bổ sung đang cho thấy những kết quả đầy hứa hẹn.

Những điều cần lưu ý khi sử dụng thực phẩm bổ sung

Đối với hầu hết mọi người, việc sử dụng hầu hết các loại thực phẩm bổ sung thông thường, như vitamin tổng hợp là an toàn. Tuy nhiên, bất kỳ ai cũng có thể gặp phản ứng bất lợi khi dùng thực phẩm bổ sung, đặc biệt là nếu dùng liều cao hoặc không tuân theo hướng dẫn sử dụng.

Các tác dụng phụ khi dùng quá liều một loại thực phẩm bổ sung cụ thể rất đa dạng. Các biến chứng có thể xảy ra bao gồm tổn thương gan, chảy máu quá mức và đột quỵ.

Bạn có thể gặp phản ứng dị ứng nếu bị dị ứng với thực phẩm bổ sung hoặc thành phần có trong thực phẩm bổ sung đó. Các triệu chứng có thể bao gồm phát ban hoặc nổi mề đay, ngứa, và sưng họng, lưỡi hoặc môi.

Hãy tham khảo ý kiến của bác sĩ khi bạn có mong muốn bắt đầu hoặc tiếp tục sử dụng thực phẩm bổ sung hoặc khi bạn gặp bất kỳ triệu chứng hoặc phản ứng nào kể trên.

Nguồn: tuoitre.vn







Bản quyền thuộc về Bệnh Viện Thẩm Mỹ Ngô Mộng Hùng. Mọi hành vi sao chép hoặc sử dụng thương hiệu khi chưa có sự đồng ý đều là trái pháp luật.

HOTLINE: 093 3001300