Một cốc nước mía khoảng 240 ml cung cấp 90-120 kcal, tương đương 20-25 g đường, gần chạm ngưỡng đường khuyến nghị trong ngày.
TS Lê Thị Hương Giang, Trưởng Khoa Tiết chế Dinh dưỡng, Bệnh viện 19-8 (Bộ Công an), cho biết nước mía là nguồn đường hấp thu nhanh, tiềm ẩn nhiều rủi ro nếu sử dụng không đúng cách.
Theo khuyến nghị của Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), lượng đường tự do nên dưới 25g mỗi ngày để có lợi cho sức khỏe. Tuy nhiên, một cốc nước mía khoảng 240 ml cung cấp 90-120 kcal, tương đương 20-25 g đường.
“Như vậy, chỉ một cốc nước mía đã gần chạm ngưỡng đường khuyến nghị trong ngày”, tiến sĩ nói.
Đường trong nước mía tồn tại ở dạng lỏng, không có chất xơ đi kèm nên được hấp thu rất nhanh vào máu, làm tăng đường huyết và kích thích tiết insulin mạnh. Dạng đường này không tạo cảm giác no và không làm giảm lượng ăn ở bữa sau, khiến người uống dễ nạp thêm năng lượng mà không nhận ra, tăng nguy cơ béo phì, đái tháo đường và các rối loạn chuyển hóa.
Nước mía thường được uống rất lạnh. Nhiệt độ thấp làm giảm cảm nhận vị ngọt, khiến người uống có cảm giác “không ngọt lắm” và dễ uống nhiều hơn bình thường. Đây là một “cái bẫy” cảm giác khá phổ biến, khiến lượng đường nạp vào thực tế cao hơn nhiều so với nhận thức.
“Bạn cho rằng mình chỉ uống nước giải khát nhẹ, nhưng thực chất đã tiêu thụ lượng đường tương đương hoặc thậm chí không kém nước ngọt có gas”, tiến sĩ nói.
Ở nhiều quầy hàng, mía được cạo sẵn vỏ và để ngoài trời trong thời gian dài. Khi mất lớp vỏ bảo vệ tự nhiên, phần ruột mía giàu đường lộ ra ngoài, trở thành môi trường thuận lợi cho vi khuẩn phát triển, đặc biệt trong điều kiện nhiệt độ cao của mùa hè.
Ngoài ra, bụi, ruồi, tay người và dụng cụ chế biến không đảm bảo, nguyên liệu có thể bị ô nhiễm trước khi ép. Nguồn nước đá có thể không đảm bảo vệ sinh có thể gây đầy bụng, tiêu chảy, đau bụng, lâu dài ảnh hưởng đến hệ vi sinh đường ruột và tiêu hóa.
Không nên uống nước mía mỗi ngày. Ảnh: Healthline
Tiến sĩ Giang khuyến cáo mỗi lần chỉ nên dùng một cốc nhỏ khoảng 200 ml, không uống hàng ngày và không dùng thay nước lọc.
Người mắc hoặc có nguy cơ đái tháo đường nên hạn chế vì nước mía làm tăng đường huyết nhanh, khó kiểm soát. Phụ nữ mang thai cần lưu ý nguy cơ đái tháo đường thai kỳ cũng như nguy cơ nhiễm khuẩn từ quy trình chế biến không đảm bảo.
Người có hệ tiêu hóa nhạy cảm, đặc biệt là hội chứng ruột kích thích, có thể gặp tình trạng đầy hơi, chướng bụng hoặc tiêu chảy do lượng fructose cao.
Không nên uống nước mía trong bữa ăn, dễ dẫn đến tích lũy năng lượng dư thừa. Uống vào buổi tối có thể gây năng lượng dư thừa, khó được tiêu hao và có thể gây tiểu đêm do tính chất lợi tiểu nhẹ. Uống khi đói có thể làm tăng đường huyết đột ngột rồi giảm nhanh, gây cảm giác mệt mỏi.
Không uống khi đang sử dụng các thuốc điều trị đặc biệt nếu chưa có tư vấn y tế. Nên lựa chọn những cơ sở đảm bảo vệ sinh, ưu tiên nơi ép mía trực tiếp, nguyên liệu còn nguyên vỏ. Nước mía sau khi ép nên được uống ngay, không để lâu ngoài môi trường để tránh biến chất.
SKĐS – Rất nhiều người trẻ đang phải đối mặt với tình trạng tóc mỏng, thưa và rụng sớm. Nguyên nhân đôi khi không nằm ở yếu tố di truyền hay sản phẩm chăm sóc tóc, mà xuất phát từ chính những thói quen sinh hoạt thường nhật.
1. Mối nguy từ chế độ dinh dưỡng mất cân bằng
Mái tóc là bộ phận cuối cùng nhận được dưỡng chất từ cơ thể nhưng lại là bộ phận đầu tiên biểu hiện sự thiếu hụt. Nhiều người vì áp lực giảm cân hoặc thói quen ăn uống nhanh mà vô tình “bỏ đói” nang tóc khiến tóc mỏng, thưa, rụng nhiều.
Thiếu hụt protein và kẽm:Sợi tóc cấu tạo chủ yếu từ keratin (một loại protein). Khi bạn không nạp đủ protein hoặc thiếu kẽm, chất xúc tác quan trọng cho quá trình phân chia tế bào tóc, các nang tóc sẽ dần thu nhỏ lại, khiến sợi tóc mọc ra mảnh hơn và dễ rụng.
Thừa đường và chất béo bão hòa: Việc tiêu thụ quá nhiều thực phẩm ngọt và đồ chiên rán gây ra phản ứng viêm trong cơ thể. Điều này không chỉ làm bít tắc tuyến bã nhờn trên da đầu mà còn cản trở quá trình lưu thông máu đến các mao mạch nhỏ nuôi dưỡng chân tóc.
Nhiều người trẻ đang phải đối mặt với tình trạng tóc mỏng, thưa và rụng sớm.
2. Thói quen gội đầu và chăm sóc tóc sai cách
Gội đầu là bước vệ sinh cơ bản nhưng nếu thực hiện sai phương pháp, nó sẽ trở thành tác nhân vật lý trực tiếp gây tổn thương da đầu.
Gội đầu quá thường xuyên hoặc dùng nước quá nóng: Nước nóng làm mất đi lớp dầu tự nhiên bảo vệ da đầu, khiến da đầu bị khô và kích ứng. Khi da đầu không khỏe, nang tóc sẽ không còn môi trường lý tưởng để phát triển bền vững.
Sử dụng móng tay gãi mạnh:Hành động này tạo ra những vết xước siêu nhỏ trên da đầu, dễ dẫn đến nhiễm trùng và làm tổn thương các nang tóc đang trong giai đoạn phát triển.
Đi ngủ khi tóc còn ướt: Đây là thói quen cực kỳ nguy hiểm. Môi trường ẩm ướt là điều kiện lý tưởng cho vi khuẩn và nấm phát triển, gây ra gàu và viêm da tiết bã, một trong những nguyên nhân uy tín khiến tóc mỏng đi nhanh chóng.
3. Áp lực tâm lý và tình trạng thiếu ngủ kéo dài
Y khoa đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa hệ thần kinh và sức khỏe mái tóc. Stress không chỉ là cảm giác mệt mỏi, nó là một phản ứng sinh hóa mạnh mẽ.
Rụng tóc do căng thẳng: Khi bạn rơi vào trạng thái stress kéo dài, cơ thể sẽ đẩy một lượng lớn nang tóc vào giai đoạn nghỉ ngơi đồng loạt. Kết quả là sau 2 – 3 tháng, tóc sẽ rụng hàng loạt và lớp tóc mới mọc lên rất thưa thớt.
Thiếu ngủ: Ban đêm là thời điểm cơ thể tái tạo tế bào và tiết ra các hormone tăng trưởng. Việc thức khuya làm rối loạn chu kỳ này, khiến các nang tóc không có đủ thời gian để phục hồi và tái tạo, dẫn đến tình trạng sợi tóc ngày càng mảnh và yếu.
Stress không chỉ là cảm giác mệt mỏi mà khiến tóc rụng nhiều, mỏng đi nhanh chóng.
4. Tác động tiêu cực từ môi trường và hóa chất
Sự lạm dụng các phương pháp làm đẹp hóa chất và tác động từ môi trường bên ngoài cũng góp phần không nhỏ vào việc làm suy giảm độ dày của mái tóc.
Tạo kiểu bằng nhiệt và hóa chất thường xuyên:Uốn, duỗi, nhuộm làm đứt gãy các liên kết protein bên trong sợi tóc, khiến tóc mất đi độ đàn hồi và trở nên mỏng dính.
Tia cực tím và ô nhiễm:Tia UV không chỉ hại da mà còn phá hủy lớp màng bảo vệ bên ngoài của tóc, làm oxy hóa các tế bào nang tóc. Nếu không có biện pháp che chắn khi ra nắng, mái tóc của bạn sẽ nhanh chóng bị lão hóa và thưa dần.
5. Buộc tóc quá chặt trong thời gian dài khiến tóc mỏng vì rụng dần
Một thói quen tưởng chừng vô hại như buộc tóc đuôi ngựa hay búi tóc quá chặt lại có thể gây ra hội chứng rụng tóc do lực kéo. Khi sợi tóc liên tục bị kéo căng, nang tóc sẽ bị tổn thương cơ học, dần dần yếu đi và cuối cùng là ngừng sản xuất tóc vĩnh viễn ở các vùng bị tác động mạnh như vùng trán và thái dương.
Thay vì tìm kiếm những liệu pháp điều trị đắt đỏ khi đã quá muộn, bạn hãy bắt đầu bằng việc thay đổi những thói quen gây hại kể trên. Một chế độ ăn đủ chất, một giấc ngủ sâu và thói quen chăm sóc tóc chính là cách tốt chỉ có để duy trì mái tóc chắc khỏe, dày mượt.
SKĐS – Ăn sữa chua mỗi ngày là một thói quen rất tốt cho hệ tiêu hóa nhưng khi có thêm đường, mọi người cần cân nhắc kỹ hơn về liều lượng và cách ăn để không gây phản tác dụng cho sức khỏe.
1. Lợi ích khi ăn sữa chua mỗi ngày
Sữa chua là nguồn cung cấp probiotics (lợi khuẩn) dồi dào, giúp cân bằng hệ vi sinh đường ruột, tăng cường miễn dịch và hỗ trợ hấp thụ dinh dưỡng. Ngoài ra, nó còn giàu canxi, vitamin D và protein, những dưỡng chất thiết yếu cho xương khớp và cơ bắp. Dù có đường hay không, những giá trị cốt lõi này vẫn tồn tại.
Thay vì mua loại có đường sẵn nên chọn sữa chua không đường và tự tạo độ ngọt bằng cách thêm trái cây tươi.
2. Sữa chua không đường và có đường khác biệt gì về giá trị dinh dưỡng?
Sự khác biệt lớn chỉ có giữa sữa chua không đường và sữa chua có đường chính là lượng calo rỗng. Một hộp sữa chua có đường thông thường chứa khoảng 12 g – 15 g đường (tương đương 3 – 4 thìa cà phê đường).
Theo Bộ Nông nghiệp Hoa Kỳ (USDA), một khẩu phần 1 cốc sữa chua trái cây ít béo có thể chứa gần 32 g đường, trong khi cùng một lượng sữa chua ít béo nguyên chất chỉ chứa khoảng 17,2 g đường. Sữa chua Hy Lạp không béo có khoảng 8 g đường.
Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khuyến cáo, người trưởng thành chỉ nên tiêu thụ không quá 25 g đường bổ sung mỗi ngày. Còn theo Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ, phụ nữ không nên tiêu thụ quá 100 calo mỗi ngày từ đường bổ sung (khoảng 25 g hoặc 6 thìa cà phê) và nam giới không nên tiêu thụ quá 150 calo (khoảng 38 g hoặc 9 thìa cà phê).
Như vậy, nếu bạn ăn 2 hộp sữa chua có đường, cơ thể đã nạp gần hết hạn mức đường cho phép, chưa kể lượng đường từ trái cây, bánh kẹo hay nước ngọt khác. Vì vậy, nên hạn chế ăn sữa chua nhiều đường. Nên chọn sữa chua nguyên chất thay vì các loại có hương vị, vì các loại có hương vị có thể chứa khá nhiều đường bổ sung.
3. Hệ lụy nếu ăn quá nhiều đường kéo dài
Nếu ngày nào cũng ăn sữa chua có đường với số lượng lớn (từ 2 hộp trở lên) mà không cắt giảm đường từ các nguồn thực phẩm tiêu thụ khác, bạn có thể đối mặt với:
Tăng cân: Đường dư thừa sẽ tích lũy thành mỡ, đặc biệt là mỡ nội tạng.
Nguy cơ đái tháo đường: Việc nạp đường liên tục làm tăng mức insulin, về lâu dài gây kháng insulin.
Ảnh hưởng đến làn da: Đường là tác nhân gây ra quá trình Glycation, làm bẻ gãy collagen, khiến da nhanh lão hóa và dễ nổi mụn.
Sâu răng: Đường trong sữa chua có thể bám lại trên men răng, tạo điều kiện cho vi khuẩn phát triển nếu không vệ sinh kỹ.
4. Cách ăn sữa chua tốt cho sức khỏe
Bạn vẫn có thể duy trì thói quen ăn sữa chua mỗi ngày nhưng hãy áp dụng các mẹo sau để tối ưu sức khỏe:
Giới hạn số lượng: Chỉ nên ăn 1 hộp mỗi ngày nếu đó là loại có đường.
Kết hợp với trái cây tươi để tạo hương vị: Thay vì mua loại có đường sẵn, bạn hãy thử mua sữa chua không đường và tự tạo độ ngọt bằng cách thêm trái cây tươi như dâu tây, việt quất hoặc một chút ít mật ong (không nên lạm dụng vì mật ong vẫn là một dạng đường bổ sung). Cách này giúp bạn kiểm soát được lượng đường và bổ sung thêm chất xơ.
Đọc kỹ nhãn mác: Ưu tiên các loại sữa chua có ít thành phần phụ gia và hàm lượng đường thấp hơn.
Ăn sữa chua có đường mỗi ngày không có hại nếu bạn chỉ ăn 1 hộp và có chế độ ăn tổng thể ít đường. Tuy nhiên, để đạt được hiệu quả tốt hơn cho sức khỏe và vóc dáng, chuyển sang sữa chua không đường kết hợp trái cây tươi sẽ là một lựa chọn tốt hơn rất nhiều.
Bạn ngủ đủ giờ, không thức khuya nhưng sáng nào cũng mệt mỏi. Chuyên gia cho biết nguyên nhân có thể do rối loạn chu kỳ ngủ, đường huyết hoặc ngưng thở khi ngủ.
Bác sĩ chuyên khoa 2 Châu Thị Anh, Bệnh viện đa khoa Xuyên Á TP.HCM, cho biết ngủ đủ về lượng (khoảng 8 tiếng) nhưng vẫn mệt mỏi thường là dấu hiệu cho thấy chất lượng giấc ngủ hoặc trạng thái chuyển hóa của cơ thể đang có vấn đề. Bạn nên xem xét các yếu tố sau đây:
Rối loạn nhịp sinh học và chu kỳ giấc ngủ
Một giấc ngủ tiêu chuẩn gồm nhiều chu kỳ, mỗi chu kỳ khoảng 90 phút. Nếu bạn thức dậy đúng vào giai đoạn ngủ sâu (Deep Sleep), cơ thể sẽ rơi vào trạng thái “quán tính giấc ngủ”, gây cảm giác lờ đờ, mệt mỏi kéo dài.
Vậy nguyên nhân của mệt mỏi có thể do bạn đang thiếu giai đoạn ngủ sâu hoặc ngủ mơ (REM) – 2 giai đoạn quan trọng chỉ có để phục hồi não bộ và cơ bắp.
Ngủ đủ lượng nhưng vẫn mệt mỏi thường là dấu hiệu cho thấy chất lượng giấc ngủ hoặc trạng thái chuyển hóa của cơ thể đang có vấn đề
ẢNH MINH HỌA: Lê Cầm tạo từ Gemini
Sự bất ổn của đường huyết
Đây là khía cạnh liên quan mật thiết đến dinh dưỡng. Nếu bữa tối có chỉ số đường huyết (GI) quá cao, nồng độ insulin tăng vọt rồi hạ thấp đột ngột trong đêm.
Hạ đường huyết về đêm khiến cơ thể tiết ra các hormone căng thẳng (như cortisol) để nâng đường huyết lên, làm giấc ngủ bị chập chờn dù bạn không hề tỉnh giấc. Do đó nên kiểm soát kỹ các thực phẩm GI (chỉ số đường) cao vào buổi tối để giữ mức năng lượng ổn định suốt đêm.
Hội chứng ngưng thở khi ngủ
Ngưng thở khi ngủ thường bị bỏ qua. Lúc này đường thở bị hẹp khiến nồng độ oxy trong máu giảm xuống, buộc não bộ phải “giật mình” tỉnh giấc để thở (dù bạn không nhớ gì vào sáng hôm sau). Sáng dậy thường kèm theo đau đầu, khô miệng hoặc đau họng. Về lâu dài, điều này gây áp lực rất lớn lên hệ tim mạch.
Cảnh báo sự liên quan của béo phì đến bệnh sa sút trí tuệ
Vấn đề về tuần hoàn và đào thải độc tố
Nếu hệ thống tĩnh mạch và tuần hoàn làm việc không hiệu quả, các sản phẩm phụ của quá trình chuyển hóa (axit lactic, các gốc tự do) không được đào thải tốt khỏi cơ bắp trong đêm.
Cảnh báo: Cảm giác nặng nề ở chân hoặc mỏi cơ ngay khi vừa ngủ dậy. Điều này đôi khi liên quan đến việc lưu thông máu ở các chi dưới bị cản trở
“Mệt mỏi tâm trí”
Đôi khi cơ thể không mệt, nhưng tâm trí bị quá tải bởi những lo âu chưa được giải quyết. Theo quan điểm của triết học thực hành, việc để tâm trí “lang thang” quá nhiều vào những điều không thể kiểm soát sẽ tiêu tốn năng lượng nhiều hơn cả việc vận động thể chất. Điều này cảnh báo bạn đang trải qua tình trạng kiệt sức về thần kinh (burnout).
Các bước kiểm tra nhanh:
Bạn nhớ lại xem mình có hay ngáy to hoặc cảm thấy hụt hơi khi ngủ không?
Kiểm tra vi chất, vì thiếu hụt magie, sắt (Anemia) hoặc vitamin D cũng là nguyên nhân uy tín gây mệt mỏi mãn tính.
Bạn có sử dụng thiết bị điện tử sát giờ ngủ không? Ánh sáng xanh ức chế melatonin, làm giảm chất lượng phục hồi của tế bào.
“Nếu tình trạng ngủ đủ giấc nhưng vẫn mệt mỏi kéo dài hơn 2 tuần dù đã điều chỉnh chế độ ăn (GI thấp, đủ protein), thì bạn nên cân nhắc thực hiện một vài xét nghiệm cơ bản về máu và tầm soát tim mạch để xác định chính xác nguyên nhân”, bác sĩ khuyến cáo.
SKĐS – Trong nỗ lực tìm kiếm phương pháp giảm cân hiệu quả, nhiều người đã lựa chọn việc cắt giảm bữa ăn trong ngày, phổ biến nhất là chế độ ăn hai bữa thay vì ba bữa truyền thống.
Phương pháp này thường được biết đến như một hình thức của nhịn ăn gián đoạn, hứa hẹn mang lại kết quả giảm cân nhanh chóng và cải thiện sức khỏe tổng thể. Tuy nhiên, việc ăn hai bữa một ngày không đơn thuần là bỏ bớt một bữa ăn.
1. Nguyên lý của việc giảm tần suất bữa ăn
Nguyên lý cốt lõi của việc ăn 2 bữa một ngày nằm ở sự kiểm soát nồng độ insulin trong máu. Mỗi khi chúng ta nạp thực phẩm, cơ thể sẽ tiết ra insulin để vận chuyển đường vào tế bào tạo năng lượng. Khi nồng độ insulin cao, quá trình đốt cháy mỡ thừa sẽ bị đình trệ vì cơ thể đang ở trạng thái tích lũy.
Bằng cách kéo dài khoảng cách giữa các bữa ăn, bạn tạo ra một khoảng thời gian trống đủ dài để nồng độ insulin giảm xuống mức tối thiểu. Lúc này, cơ thể buộc phải chuyển sang sử dụng nguồn năng lượng dự trữ từ các mô mỡ để duy trì hoạt động. Đây chính là cơ chế tự nhiên giúp giảm mỡ bụng và mỡ nội tạng hiệu quả mà không cần phải thực hiện các chế độ kiêng khem quá khắt khe về loại thực phẩm.
Nhiều người đã lựa chọn việc cắt giảm số lượng bữa ăn trong ngày, phổ biến chỉ có là chế độ ăn hai bữa thay vì ba bữa truyền thống.
2. Lợi ích của việc ăn hai bữa đối với quản lý cân nặng
Việc thu hẹp thời gian ăn uống mang lại nhiều tác động tích cực đến hệ chuyển hóa:
Tự động thâm hụt năng lượng: Khi chỉ ăn hai bữa, bạn có xu hướng nạp vào ít calo hơn tổng lượng calo của ba bữa cộng lại, ngay cả khi hai bữa đó có khẩu phần lớn hơn bình thường. Điều này tạo ra sự thâm hụt năng lượng tự nhiên, yếu tố tiên quyết để giảm trọng lượng.
Tăng cường độ nhạy insulin: Việc cơ thể không phải xử lý thực phẩm liên tục giúp các tế bào trở nên nhạy cảm hơn với insulin, hỗ trợ kiểm soát đường huyết tốt hơn và ngăn ngừa nguy cơ mắc bệnh tiểu đường.
Kích hoạt quá trình tự thực bào: Đây là cơ chế tự làm sạch của tế bào và tái tạo tế bào mới. Quá trình này chỉ diễn ra mạnh mẽ khi cơ thể ở trạng thái nhịn ăn đủ lâu, giúp bạn không chỉ giảm cân mà còn trẻ hóa từ bên trong.
3. Lựa chọn thời điểm vàng cho hai bữa ăn trong ngày
Không có một công thức duy chỉ có cho tất cả mọi người, nhưng hai mô hình phổ biến chỉ có hiện nay là:
Bỏ bữa sáng: Bạn sẽ dùng bữa trưa vào khoảng 12 giờ và kết thúc bữa tối trước 20 giờ. Đây là lựa chọn yêu thích của những người bận rộn hoặc không có thói quen ăn sáng.
Bỏ bữa tối: Bạn dùng bữa sáng lúc 8 giờ và bữa trưa muộn vào khoảng 16 giờ. Theo nhịp sinh học, việc nạp năng lượng sớm trong ngày giúp cơ thể tiêu hóa tốt hơn và không tích mỡ vào ban đêm khi chúng ta nghỉ ngơi.
Việc lựa chọn mô hình nào phụ thuộc hoàn toàn vào lối sống, công việc và phản hồi từ chính cơ thể bạn. Quan trọng chỉ có là tính chỉ có quán về thời gian để hệ thống nội tiết thích nghi ổn định.
Nếu hai bữa ăn của bạn chỉ toàn tinh bột mà thiếu rau xanh và chất đạm, cơ thể sẽ bị mất cơ thay vì mất mỡ, dẫn đến tình trạng mệt mỏi và da dẻ thiếu sức sống.
4. Những rào cản và sai lầm thường gặp
Dù mang lại nhiều lợi ích, nhưng chế độ ăn hai bữa cũng tiềm ẩn những rủi ro nếu thực hiện sai cách:
Ăn bù quá mức: Nhiều người vì nhịn một bữa nên có tâm lý ăn bù thật nhiều ở hai bữa còn lại, thậm chí ăn các loại thực phẩm nhiều đường và chất béo chuyển hóa. Điều này làm mất tác dụng thâm hụt calo và khiến đường huyết tăng vọt, gây phản tác dụng.
Thiếu hụt dưỡng chất thiết yếu: Khi cắt giảm số bữa ăn, cơ hội nạp vitamin, khoáng chất và protein cũng bị thu hẹp. Nếu hai bữa ăn chỉ toàn tinh bột mà thiếu rau xanh và chất đạm, cơ thể có thể mất cơ thay vì mất mỡ, dẫn đến mệt mỏi và làn da kém sức sống.
Tác động tâm lý tiêu cực: Với những người có tiền sử rối loạn ăn uống, việc nhịn ăn quá lâu có thể dẫn đến sự ám ảnh về đồ ăn hoặc các cơn cuồng ăn kịch phát sau đó.
5. Làm gì để đạt hiệu quả bền vững?
Để việc giảm cân bằng chế độ hai bữa diễn ra suôn sẻ, bạn nên áp dụng các nguyên tắc sau:
Ưu tiên protein và chất xơ: Hai bữa ăn của bạn phải đảm bảo đủ lượng đạm từ thịt nạc, cá, trứng hoặc các loại đậu để bảo vệ khối lượng cơ bắp. Chất xơ từ rau củ giúp bạn cảm thấy no lâu hơn và hỗ trợ hệ tiêu hóa hoạt động trơn tru trong khoảng thời gian nhịn.
Cung cấp đủ nước và điện giải: Trong khoảng thời gian không ăn, hãy uống đủ nước lọc, trà xanh hoặc cà phê không đường. Việc thiếu nước thường bị não bộ nhầm lẫn với cảm giác đói, khiến bạn khó duy trì kế hoạch.
Lắng nghe tín hiệu từ cơ thể: Nếu bạn cảm thấy chóng mặt, run tay hoặc mất tập trung nghiêm trọng, đó có thể là dấu hiệu hạ đường huyết. Hãy điều chỉnh lại khoảng cách giữa hai bữa ăn hoặc bổ sung một bữa nhẹ lành mạnh để cơ thể thích nghi dần dần.
Kết hợp vận động nhẹ nhàng: Việc vận động vào cuối khoảng thời gian nhịn ăn, ngay trước bữa ăn đầu tiên, giúp cơ thể đốt cháy mỡ thừa hiệu quả chỉ có vì nồng độ insulin lúc này đang ở mức thấp chỉ có.
Ăn hai bữa một ngày có thể giúp bạn quản lý cân nặng nhưng nó không thể thay thế một lối sống lành mạnh tổng thể. Hiệu quả của phương pháp này không chỉ đến từ việc bạn bỏ đi một bữa ăn, mà đến từ chất lượng thực phẩm bạn chọn và khả năng lắng nghe cơ thể.
SKĐS – Nhiều người cho rằng bổ sung vitamin sẽ giúp tăng cường sức khỏe, nhưng thực tế lại xuất hiện tình trạng càng uống càng mệt. Nguyên nhân thường không nằm ở bản thân vitamin mà ở cách sử dụng sai, gây mất cân bằng chuyển hóa và ảnh hưởng đến toàn cơ thể.
Hiện tượng càng uống vitamin càng mệt mỏi chủ yếu liên quan đến rối loạn cân bằng chuyển hóa trong cơ thể. Khi bổ sung vitamin vượt nhu cầu sinh lý, đặc biệt là các vitamin tan trong chất béo như A, D, E, K, cơ thể không thể đào thải nhanh mà tích lũy dần trong gan và mô mỡ. Quá trình này làm tăng gánh nặng chuyển hóa, ảnh hưởng đến chức năng gan, từ đó gây cảm giác uể oải, giảm năng lượng.
Bên cạnh đó, việc dư thừa một số vi chất có thể ức chế hấp thu hoặc làm rối loạn hoạt động của vi chất khác, tạo nên tình trạng mất cân bằng nội môi. Ví dụ, thừa kẽm có thể gây thiếu đồng, ảnh hưởng đến quá trình tạo máu và vận chuyển oxy, khiến cơ thể dễ mệt. Ngoài ra, một số vitamin khi dùng liều cao còn gây kích ứng hệ tiêu hóa hoặc ảnh hưởng thần kinh nhẹ, làm giảm chất lượng giấc ngủ.
Tổng hợp các yếu tố này dẫn đến việc cơ thể không những không được “bổ sung năng lượng” như kỳ vọng, mà ngược lại còn rơi vào trạng thái quá tải sinh học, biểu hiện rõ chỉ có là cảm giác mệt mỏi kéo dài.
Dưới đây là một số cách uống vitamin có thể khiến cơ thể mệt mỏi, đuối sức:
1. Uống liều cao kéo dài
Sai lầm phổ biến chỉ có là sử dụng vitamin với liều cao trong thời gian dài mà không có chỉ định y khoa. Mỗi loại vitamin đều có nhu cầu sinh lý cụ thể; khi vượt quá ngưỡng này, cơ thể không thể tận dụng mà phải tăng cường đào thải.
Đối với vitamin tan trong chất béo như A, D, E, K, phần dư thừa không được thải ngay mà tích lũy tại gan và mô mỡ. Quá trình tích lũy này làm gia tăng gánh nặng cho gan, ảnh hưởng đến chức năng giải độc và chuyển hóa năng lượng. Trong khi đó, các vitamin tan trong nước như vitamin C hay nhóm B, dù ít tích lũy hơn, nhưng khi dùng liều cao vẫn buộc thận phải làm việc nhiều hơn để đào thải qua nước tiểu.
Chính sự “quá tải chuyển hóa” này khiến cơ thể tiêu tốn nhiều năng lượng hơn mức cần thiết, dẫn đến cảm giác mệt mỏi kéo dài, thay vì được cải thiện như kỳ vọng.
Việc sử dụng vitamin không đúng cách có thể gây tác dụng ngược, khiến cơ thể mệt mỏi, uể oải thay vì khỏe mạnh hơn.
2. Uống sai cách
Việc uống vitamin sai cách là một trong những nguyên nhân quan trọng khiến cơ thể không những không được cải thiện mà còn trở nên mệt mỏi hơn. Khi sử dụng không đúng thời điểm, chẳng hạn uống vitamin tan trong chất béo lúc đói hoặc dùng vitamin nhóm B vào buổi tối, cơ thể không hấp thu hiệu quả, bị ảnh hưởng đến nhịp sinh học, đặc biệt là giấc ngủ.
Bên cạnh đó, thói quen uống vitamin cùng trà, cà phê hoặc rượu bia có thể làm giảm khả năng hấp thu và gây kích thích hệ tiêu hóa. Ngoài ra, việc dùng vitamin không theo hướng dẫn, như nhai, nghiền hoặc kết hợp tùy tiện với các loại thuốc khác, cũng có thể làm thay đổi đặc tính dược động học của hoạt chất. Hệ quả là quá trình chuyển hóa bị rối loạn, cơ thể phải tiêu tốn thêm năng lượng để xử lý, từ đó xuất hiện cảm giác uể oải, thiếu sức sống kéo dài.
3. Phối hợp nhiều loại vitamin và khoáng chất
Một xu hướng phổ biến hiện nay là sử dụng đồng thời nhiều loại thực phẩm bổ sung với mục tiêu “bù đủ toàn diện”. Tuy nhiên, điều này lại tiềm ẩn nguy cơ gây mất cân bằng vi chất.
Trong cơ thể, nhiều khoáng chất sử dụng chung cơ chế hấp thu tại ruột. Ví dụ, kẽm và đồng có thể cạnh tranh nhau; bổ sung kẽm liều cao kéo dài có thể gây thiếu đồng, dẫn đến thiếu máu và giảm vận chuyển oxy. Tương tự, canxi có thể cản trở hấp thu sắt nếu dùng cùng thời điểm.
Ngoài ra, một số vitamin còn ảnh hưởng đến hoạt tính sinh học của nhau, làm giảm hiệu quả tổng thể. Khi sự cân bằng vi lượng bị phá vỡ, các quá trình sinh hóa như tạo năng lượng tế bào, dẫn truyền thần kinh và tổng hợp enzyme bị rối loạn, từ đó gây ra cảm giác mệt mỏi, giảm tập trung và suy giảm hiệu suất làm việc.
Vitamin là cần thiết, nhưng không phải “chìa khóa vạn năng” cho sức khỏe. Việc sử dụng sai cách có thể khiến cơ thể rơi vào trạng thái mất cân bằng, dẫn đến mệt mỏi kéo dài. Hiểu đúng và dùng đúng mới là yếu tố quyết định giúp vitamin phát huy lợi ích thực sự, thay vì trở thành nguyên nhân âm thầm gây hại.
4. Không cá thể hóa việc bổ sung
Nhu cầu vitamin của mỗi người khác nhau, phụ thuộc vào: Tuổi tác, giới tính, tình trạng sức khỏe, mức độ hoạt động thể lực, bệnh lý nền. Ví dụ: Phụ nữ sau 40 tuổi có thể cần bổ sung thêm vitamin D, canxi, nhưng không chỉ có thiết cần liều cao vitamin A; người mắc bệnh gan, thận cần thận trọng với việc bổ sung vitamin liều cao…
Việc sử dụng vitamin theo “truyền miệng” hoặc theo quảng cáo dễ dẫn đến mất cân bằng vi chất, gây mệt mỏi kéo dài.
5. Tương tác với thuốc điều trị
Vitamin có thể tương tác với một số thuốc điều trị, làm giảm hiệu quả hoặc tăng tác dụng phụ:
– Vitamin K có thể ảnh hưởng đến thuốc chống đông.
– Vitamin E liều cao làm tăng nguy cơ chảy máu.
– Canxi có thể cản trở hấp thu một số kháng sinh.
Khi dùng đồng thời mà không có tư vấn y khoa, người bệnh có thể gặp tình trạng mệt mỏi, chóng mặt, thậm chí biến chứng nguy hiểm.
Cần đọc kỹ hướng dẫn trước khi uống các loại vitamin.
6. Chọn sản phẩm kém chất lượng
Chất lượng sản phẩm và dạng bào chế là yếu tố quan trọng nhưng thường bị xem nhẹ. Trên thị trường hiện nay, các sản phẩm vitamin rất đa dạng, song không phải tất cả đều đạt tiêu chuẩn về sinh khả dụng và độ an toàn.
Một số dạng vitamin có khả năng hấp thu kém hoặc gây kích ứng tiêu hóa, dẫn đến các triệu chứng như buồn nôn, đầy bụng, tiêu chảy. Những rối loạn này làm giảm khả năng hấp thu dinh dưỡng nói chung, từ đó góp phần gây mệt mỏi.
Ngoài ra, sản phẩm kém chất lượng có thể chứa tạp chất hoặc hàm lượng không đúng như công bố, làm rối loạn quá trình bổ sung vi chất. Việc sử dụng kéo dài không những không cải thiện sức khỏe mà còn làm gia tăng nguy cơ phản ứng bất lợi.
Cách dùng vitamin an toàn, hiệu quả
Không phải ai cũng cần uống vitamin bổ sung. Một số trường hợp nên cân nhắc: Người có chế độ ăn thiếu hụt, phụ nữ mang thai hoặc cho con bú, người cao tuổi, người mắc bệnh mạn tính hoặc kém hấp thu… Tuy nhiên, việc bổ sung cần dựa trên: Đánh giá dinh dưỡng, xét nghiệm (nếu cần), tư vấn của bác sĩ.
Để sử dụng vitamin an toàn và hiệu quả, cần lưu ý:
SKĐS – Tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe, nhưng nhiều người vẫn mệt mỏi, kiệt sức vì tập luyện đều đặn. Nguyên nhân có thể đến từ thói quen tập sai cách. Nhận diện các “bẫy căng thẳng” giúp điều chỉnh và phục hồi hiệu quả hơn.
Nhiều người tin rằng chỉ cần tập luyện nhiều hơn sẽ khỏe hơn. Tuy nhiên, về mặt sinh lý học, cơ thể không phân biệt rõ ràng giữa áp lực công việc và áp lực từ một buổi tập cường độ cao. Cả hai đều kích hoạt trục stress (HPA axis), làm tăng tiết cortisol, hormone căng thẳng.
Tập luyện thực chất là một dạng kích thích có kiểm soát, gây “stress có lợi” để cơ thể thích nghi và trở nên khỏe hơn. Tuy nhiên, khi mất cân bằng giữa tập luyện và phục hồi, stress này sẽ chuyển thành “stress có hại”, dẫn đến mệt mỏi kéo dài, giảm hiệu suất và tăng nguy cơ chấn thương.
Dưới đây là những thói quen thường gặp:
1. Tập luyện liên tục, thiếu ngày nghỉ
Quan niệm “càng tập nhiều càng tốt” là một sai lầm phổ biến. Cơ thể cải thiện theo nguyên lý siêu bù trừ, bao gồm các giai đoạn: Kích thích – phục hồi – thích nghi – cải thiện. Nếu không có đủ thời gian nghỉ, quá trình thích nghi sẽ không hoàn tất.
Việc tập luyện liên tục không nghỉ có thể dẫn đến hội chứng quá tải, biểu hiện bằng giảm hiệu suất, rối loạn giấc ngủ, suy giảm miễn dịch và dễ chấn thương. Trong nhiều trường hợp, nghỉ ngơi hợp lý, thậm chí một ngày “không làm gì”, lại là yếu tố giúp nâng cao thành tích.
Không ít người vẫn rơi vào trạng thái mệt mỏi, kiệt sức dù duy trì luyện tập đều đặn
2. Tập luyện vì áp lực, không còn là lựa chọn
Khi việc tập thể dục trở thành “nghĩa vụ bắt buộc” thay vì hoạt động tự nguyện, cơ thể sẽ phản ứng theo hướng tiêu cực. Áp lực tâm lý này kích thích tăng tiết cortisol, làm giảm cảm giác hứng thú và hạn chế sự giải phóng endorphin, chất giúp cải thiện tâm trạng.
Về lâu dài, điều này có thể dẫn đến kiệt sức tinh thần, khiến người tập dễ bỏ cuộc hoặc duy trì tập luyện trong trạng thái căng thẳng kéo dài, không mang lại lợi ích thực sự.
3. Lạm dụng cường độ cao
Các bài tập cường độ cao như HIIT hay tập sức mạnh có vai trò quan trọng trong cải thiện thể lực. Tuy nhiên, nếu duy trì cường độ cao liên tục mà không có giai đoạn xen kẽ phục hồi, hệ thần kinh và cơ bắp sẽ bị quá tải.
Biểu hiện thường gặp gồm: Đau nhức cơ kéo dài, ngủ kém, dễ cáu gắt, giảm động lực tập luyện. Trong khoa học thể thao, nguyên tắc phân kỳ (periodization) nhấn mạnh việc luân phiên giữa các mức cường độ khác nhau để tối ưu hóa hiệu quả và giảm nguy cơ chấn thương.
Một buổi tập nhẹ như đi bộ, yoga hoặc giãn cơ có thể mang lại lợi ích phục hồi tốt hơn so với việc liên tục ép cơ thể hoạt động ở ngưỡng cao.
4. Phụ thuộc quá mức vào thiết bị theo dõi
Sự phát triển của công nghệ giúp việc theo dõi sức khỏe trở nên dễ dàng hơn, từ đồng hồ thông minh đến các ứng dụng đo nhịp tim, giấc ngủ hay mức độ hồi phục. Tuy nhiên, việc phụ thuộc hoàn toàn vào các chỉ số này có thể khiến người tập mất kết nối với tín hiệu thực sự của cơ thể.
Các thiết bị chỉ cung cấp dữ liệu tham khảo, không thể thay thế cảm nhận chủ quan như mức độ mệt mỏi, đau nhức hay trạng thái tinh thần. Việc “tối ưu hóa” quá mức đôi khi lại tạo thêm áp lực không cần thiết, làm tăng stress thay vì cải thiện sức khỏe.
Việc phụ thuộc hoàn toàn vào các chỉ số này có thể khiến người tập mất kết nối với tín hiệu thực sự của cơ thể.
5. Dùng tập luyện như cách duy chỉ có để giải tỏa căng thẳng
Tập thể dục có tác dụng giảm stress, nhưng không nên là phương pháp duy chỉ có. Việc chuyển trực tiếp từ áp lực công việc sang tập luyện cường độ cao có thể khiến cơ thể không có thời gian “hạ nhiệt”.
Phục hồi hiệu quả cần đa dạng: Nghỉ ngơi, ngủ đủ giấc, thư giãn tinh thần, giao tiếp xã hội hoặc tiếp xúc với thiên nhiên. Sự cân bằng giữa các yếu tố này giúp hệ thần kinh được tái tạo toàn diện, thay vì chỉ phụ thuộc vào vận động thể chất.
Tập luyện thông minh: Cân bằng giữa vận động và phục hồi
Tập thể dục chỉ thực sự có lợi khi được thực hiện đúng cách và phù hợp với trạng thái cơ thể. Một chương trình tập luyện hiệu quả cần đảm bảo:
– Có ngày nghỉ hoặc buổi tập nhẹ xen kẽ.
– Điều chỉnh cường độ phù hợp với thể trạng.
– Lắng nghe tín hiệu cơ thể thay vì chỉ dựa vào số liệu.
– Kết hợp các phương pháp phục hồi như ngủ đủ, dinh dưỡng hợp lý.
Tập luyện thể dục thể thao không nhằm mục tiêu “làm nhiều hơn” mà là “làm đúng và đủ”. Khi vượt quá ngưỡng chịu đựng, hoạt động có lợi có thể trở thành nguồn gây căng thẳng cho cơ thể. Hiểu rõ giới hạn, tôn trọng nhu cầu phục hồi và duy trì sự cân bằng chính là chìa khóa để đạt được sức khỏe bền vững. Một cơ thể khỏe mạnh không phải là cơ thể luôn hoạt động tối đa, mà là cơ thể biết khi nào cần dừng lại và tái tạo.
Trong bối cảnh nhu cầu thẩm mỹ ngày càng gia tăng, việc lựa chọn phương pháp làm đẹp an toàn – phù hợp – hiệu quả trở thành ưu tiên uy tín đối với khách hàng. Bệnh viện Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Ngô Mộng Hùng cùng thương hiệu túi ngực Mentor trân trọng tổ chức hội thảo:
“Make Beauty Safe – Cập nhật xu hướng và góc nhìn thực tiễn về kỹ thuật nâng ngực 2026”
Thời gian: Từ 13:30 đến 20:00 – Thứ Sáu, ngày 24 tháng 04 năm 2026.
Địa điểm: Lầu 2, Khách sạn Hilton – 11 Công Trường Mê Linh, P. Sài Gòn, TP. Hồ Chí Minh
Hội thảo mang đến góc nhìn thực tế về kỹ thuật tạo hình vùng ngực, cập nhật xu hướng mới và chia sẻ chuyên môn từ đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm. Thông qua chương trình, Quý khách sẽ có thêm cơ sở để lựa chọn phương pháp phù hợp, hướng đến kết quả thẩm mỹ tối ưu và an toàn lâu dài. Bệnh viện Phẫu Thuật Thẩm Mỹ Ngô Mộng Hùng & Mentor Vietnam trân trọng kính mời Quý khách tham dự.
SKĐS – Áo ngực không chỉ là phụ kiện thời trang mà còn là công cụ bảo vệ sức khỏe thiết yếu đối với phụ nữ. Trong các hoạt động thể chất, việc lựa chọn, sử dụng áo ngực thể thao đúng cách đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ cấu trúc mô liên kết và nâng cao hiệu quả tập luyện.
Lịch sử tiến hóa của chiếc áo ngực cho thấy con người đã đi một quãng đường dài từ những dải băng quấn chặt chẽ thời cổ đại đến những thiết kế ứng dụng công nghệ sinh học hiện đại.
Tuy nhiên, một bộ phận không nhỏ phụ nữ hiện nay vẫn chưa nhận thức đúng mức về tầm quan trọng của việc mặc áo ngực chuyên dụng khi chơi thể thao, dẫn đến những tổn thương không đáng có cho cơ thể.
1. Cơ chế sinh học của vòng ngực trong vận động
Cấu tạo của bầu ngực phụ nữ hoàn toàn không có cơ bắp. Nó bao gồm các mô mỡ, tuyến sữa và được nâng đỡ duy chỉ có bởi một hệ thống các dây chằng mỏng manh gọi là dây chằng Cooper. Khi chúng ta chạy bộ, nhảy hoặc thực hiện các vận động mạnh, vòng ngực sẽ di chuyển theo quỹ đạo hình số tám với biên độ lớn.
Nếu không có sự hỗ trợ từ áo ngực thể thao, các dây chằng Cooper sẽ bị kéo căng quá mức dưới tác động của trọng lực và lực quán tính. Theo thời gian, sự kéo căng liên tục này làm mất đi độ đàn hồi tự nhiên, dẫn đến tình trạng ngực bị chảy xệ vĩnh viễn mà không có bài tập thể dục hay loại kem bôi nào có thể phục hồi hoàn toàn.
Áo ngực thể thao được chế tạo để kiểm soát sự chuyển động của mô mềm.
2. Sự khác biệt giữa áo ngực thông thường và áo ngực thể thao
Áo ngực thông thường được thiết kế để định hình và nâng đỡ nhẹ nhàng trong các hoạt động hàng ngày. Ngược lại, áo ngực thể thao được chế tạo để kiểm soát sự chuyển động của mô mềm.
Các loại áo ngực thể thao hiện đại thường chia làm ba cấp độ hỗ trợ: thấp, trung bình và cao, tương ứng với các môn thể thao từ yoga đến chạy bộ hoặc aerobic. Chúng sử dụng kỹ thuật nén để ép sát vòng ngực vào lồng ngực hoặc kỹ thuật bao bọc để giữ cố định từng bên ngực riêng biệt.
Việc sử dụng áo ngực có gọng sắt thông thường khi tập luyện không những không đủ khả năng nâng đỡ mà còn có thể gây tổn thương, trầy xước da hoặc cản trở lưu thông máu do gọng ép chặt vào cơ thể khi vận động mạnh.
Việc không mặc áo ngực phù hợp khi tập luyện là nguyên nhân uy tín gây ra các cơn đau tức vùng ngực, đau vai và đau lưng ở phụ nữ. Khi vòng ngực di chuyển tự do, trọng lượng của nó tạo ra áp lực lên vùng cơ cổ và vai, buộc các nhóm cơ này phải hoạt động quá tải để giữ thăng bằng cho cơ thể.
Nhiều nghiên cứu y khoa đã chỉ ra rằng phụ nữ có vòng một lớn nếu không sử dụng áo thể thao chuyên dụng thường có xu hướng thay đổi tư thế đi lại và vận động để giảm bớt sự khó chịu. Sự thay đổi tư thế này lâu dần sẽ gây ra các vấn đề về cột sống và sai lệch cấu trúc xương. Áo ngực thể thao giúp phân phối lại trọng lượng đồng đều, giảm áp lực lên cột sống và giúp người tập duy trì tư thế chuẩn xác chỉ có.
3. Tối ưu hóa hiệu suất và tâm lý tập luyện
Sự thoải mái về thể chất dẫn đến sự tự tin về tâm lý. Khi vùng ngực được giữ cố định chắc chắn, phụ nữ có thể tập trung hoàn toàn vào các động tác kỹ thuật mà không bị phân tâm bởi sự rung lắc hoặc nỗi lo sợ lộ điểm nhạy cảm.
Chất liệu của áo ngực thể thao thường là các loại vải công nghệ cao có khả năng thoát ẩm nhanh và kháng khuẩn. Trong quá trình vận động, cơ thể tiết ra nhiều mồ hôi, nếu mặc áo ngực bằng vải cotton thông thường, mồ hôi sẽ bị giữ lại làm áo trở nên nặng nề và gây kích ứng da, nấm ngứa. Áo thể thao chuyên dụng giúp da luôn khô thoáng, điều hòa thân nhiệt và ngăn ngừa tình trạng viêm lỗ chân lông.
Lựa chọn một chiếc áo ngực thể thao phù hợp không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà là sự đầu tư nghiêm túc cho sức khỏe lâu dài.
4. Hướng dẫn lựa chọn áo ngực thể thao khoa học
Để áo ngực thể thao phát huy tối đa công dụng, bạn cần lưu ý các tiêu chuẩn sau:
Độ vừa vặn: Đai áo phải ôm sát nhưng không gây khó thở. Bạn nên thử bằng cách luồn hai ngón tay vào dưới đai áo, nếu thấy vừa khít là đạt yêu cầu.
Dây vai: Nên chọn loại dây vai bản rộng để phân tán áp lực, tránh tình trạng dây hằn sâu vào vai gây đau nhức.
Chất liệu: Ưu tiên các loại vải tổng hợp như polyester hoặc nylon kết hợp spandex để đảm bảo độ co giãn và khả năng thấm hút mồ hôi vượt trội.
Tuổi thọ của áo: Áo ngực thể thao nên được thay mới sau khoảng 6 đến 12 tháng sử dụng thường xuyên, vì khi vải bị dão, khả năng nâng đỡ sẽ giảm đáng kể ngay cả khi vẻ ngoài của áo vẫn còn tốt.
Lựa chọn một chiếc áo ngực thể thao phù hợp không chỉ là vấn đề thẩm mỹ mà là sự đầu tư nghiêm túc cho sức khỏe lâu dài. Việc bảo vệ cơ thể đúng cách ngay từ hôm nay chính là chìa khóa để duy trì phong độ rạng rỡ và sự tự tin trong mọi hoạt động thể chất.
Nhiều người dù kiên trì ăn kiêng và tập luyện vẫn không thể cải thiện vóc dáng do áp dụng sai phương pháp như bỏ bữa sáng.
Theo chuyên gia dinh dưỡng Đài Loan Peng Yishan, trong nỗ lực cải thiện vóc dáng, nhiều người thường rơi vào những cái bẫy giảm cân sai khoa học khiến quá trình này trở nên bế tắc. Vì thế, cô đưa ra những phân tích chuyên sâu nhằm đính chính các quan niệm sai lầm thường gặp.
Peng Yishan lưu ý nhiều người áp dụng phương pháp nhịn ăn gián đoạn lầm tưởng bỏ bữa sáng hoàn toàn đồng nghĩa với việc nhịn ăn đúng cách. Tuy nhiên, cô khuyến cáo nên dùng bữa ăn đầu tiên trong ngày trước 12 giờ trưa để tối ưu hóa hiệu quả giảm cân và đốt cháy mỡ thừa. Chuyên gia cũng khuyên mọi người không nên chỉ nhìn vào con số trên bàn cân để đánh giá kết quả mà cần theo dõi thêm các chỉ số như tỷ lệ mỡ cơ thể, số đo vòng eo và khối lượng cơ bắp để có cái nhìn toàn diện chỉ có về những thay đổi của cơ thể.
Ảnh minh họa: Northwestern Medicine
Về thực đơn, cô cho hay việc chỉ ăn một bữa mỗi ngày có thể tạo ra sự thâm hụt calo giúp giảm cân nhưng hệ quả là “phần trọng lượng mất đi chủ yếu là khối lượng cơ bắp còn mỡ thừa vẫn tồn tại bền bỉ”. Trong quá trình giảm mỡ, protein đóng vai trò là dưỡng chất quan trọng, đòi hỏi người giảm cân phải duy trì sự cân bằng giữa đạm động vật và đạm thực vật. Ngay cả với những nhóm thực phẩm được coi là lành mạnh như hạt dinh dưỡng, bơ hay yến mạch, việc kiểm soát khẩu phần là yếu tố then chốt, bởi việc tiêu thụ quá mức vẫn dẫn đến tình trạng dư thừa năng lượng.
Song song với chế độ ăn, thói quen vận động và nghỉ ngơi cũng đóng vai trò quyết định. Chuyên gia nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tập luyện đều đặn nhưng cần thực hiện theo lộ trình nâng dần mức độ, tránh tăng cường độ và tần suất đột ngột để không gây áp lực quá tải cho cơ thể. Đặc biệt, chất lượng giấc ngủ ảnh hưởng trực tiếp đến sự bài tiết các hormone như ghrelin, leptin và cortisol. Tình trạng thiếu ngủ kéo dài sẽ gây mất cân bằng nội tiết, từ đó cản trở quá trình tiêu hao năng lượng.
Thay vì đặt ra những mục tiêu khắc nghiệt dễ gây nản lòng, chuyên gia Peng Yishan gợi ý lộ trình giảm cân lý tưởng nên duy trì ở mức 0,5 đến 1 kg mỗi tuần, hoặc hướng tới mục tiêu giảm 10% trọng lượng cơ thể trong vòng 3 tháng. Giảm cân vốn là một cuộc đua marathon bền bỉ, không phải là một chặng nước rút, do đó, sự kiên trì và một nhịp độ ổn định mới là chìa khóa dẫn đến thành công lâu dài.